2 lượt xem
Đang mở bánĐời 2026

Mazda CX-5 2026

Xe cỡ vừa hạng CCrossover
Giá tham khảo
789.000.000 ₫
Ảnh 1 / 30

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
200 mm
Khoang hành lý
442 L
Cập nhật giá
1 thg 8, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Mazda
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
2.0 Luxury
Giá đang xem
789.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
200 mm
Khoang hành lý
442 L
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Curb Weight Kg
1.550
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước / FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Skactiv-G 2.0
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió / Ventilated disc
Front Suspension
MacPherson / MacPherson Struts
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.680 mm
Hsa
Hud
Không
Ldw
Length Mm
4.550 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa / Solid disc
Rear Suspension
Liên kết đa điểm / Multi-link
Steering Type
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Tự động 6 cấp/6AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
Chưa có
Wheelbase Mm
2.700 mm
Width Mm
1.840 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1998.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
154/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
200/4.000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5.4600
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2000.0000
Lốp, la-zăng
225/55R9
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0.0000
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
0.0000
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8"
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
6.0000
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Hàng ghế sau gập phẳng, tỉ lệ 4:2:5
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
789.000.000 ₫
Số mốc giá
6
Mốc sớm nhất
1 tháng 11, 2021
1 tháng 8, 2024
VND
789.000.000 ₫
1 tháng 12, 2023
VND
799.000.000 ₫
19 tháng 11, 2023
VND
794.000.000 ₫
8 tháng 7, 2023
VND
789.000.000 ₫
1 tháng 10, 2022
VND
879.000.000 ₫
1 tháng 11, 2021
VND
849.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Lynk & Co 01 2026
Lynk & Co 01 2026
10
Lynk & Co
Xe cỡ vừa hạng C
Lynk & Co 01 2026
999.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BYD Sealion 6 2026
BYD Sealion 6 2026
Ôtô điện
10
BYD
Xe cỡ vừa hạng C
BYD Sealion 6 2026
799.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Jaecoo J7 2026
Jaecoo J7 2026
Ôtô điện
9
Jaecoo
Xe cỡ vừa hạng C
Jaecoo J7 2026
739.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Honda Civic 2026
Honda Civic 2026
10
Honda
Xe cỡ vừa hạng C
Honda Civic 2026
789.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Aion ES 2026
Aion ES 2026
Ôtô điện
7
Aion
Xe cỡ vừa hạng C
Aion ES 2026
788.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Hyundai Tucson 2026
Hyundai Tucson 2026
11
Hyundai
Xe cỡ vừa hạng C
Hyundai Tucson 2026
769.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.