Giá tham khảo
749.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Mazda |
|---|---|
| Phân khúc | Xe cỡ vừa hạng C |
| Kiểu thân xe | Crossover |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | 2.0 Deluxe Tùy chọn |
| Giá đang xem | 749.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 200 mm |
| Khoang hành lý | 442 L |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Không |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 483 |
| Created At | 2026-05-07T12:57:29.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.550 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Skactiv-G 2.0 |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Độc lập Mc Pherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.680 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 483 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.590 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Liên kết đa điểm |
| Steering Type | Trợ lực điện |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 6AT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:57:29.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 19 |
| Wheelbase Mm | 2.700 mm |
| Width Mm | 1.845 mm |
| Dung tích (cc) | 1998.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 154/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 200/4.000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5500.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 56.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2000.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 0.0000 |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog & Digital |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng độc lập |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Tất cả các vị trí |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sưởi vô-lăng | Không |
| Hàng ghế sau có sưởi | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có |
|---|---|
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Chế độ lái | Normal/Sport |
| Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus) | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
| Cảm biến lùi | Trước/Sau |
| Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động | Có |
| Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau (SCBS F&R) | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





