Giá tham khảo
3.759.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | BMW |
|---|---|
| Phân khúc | Xe sang cỡ nhỏ |
| Kiểu thân xe | Sedan |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | i4 eDrive40 |
| Giá đang xem | 3.759.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 340 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 430 Nm |
| Dung lượng pin | 83,9 kWh |
| Tầm hoạt động | 590 km |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 125 mm |
| Khoang hành lý | 470 L |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Có |
| Airbags | Chưa có |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 493 |
| Created At | 2026-05-07T12:57:54.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2.125 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | 31 |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | RWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Điện |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.448 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Có |
| Id | 493 |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 4.783 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Đa liên kết |
| Steering Type | 0 |
| Sunroof | Có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Đơn cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:57:54.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Có |
| Wheel Size Inch | 19 |
| Wheelbase Mm | 2.856 mm |
| Width Mm | 1.852 mm |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 340.0000 |
|---|---|
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 430.0000 |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 8.2500 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 190.0000 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 11 kW |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 5.6000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Đèn sương mù | Không |
| Cửa hít | Không |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3.0000 |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện |
| Massage ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | 13.3000 |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | 14.9000 |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | Harmon Kardon 17 loa |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Không |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Khởi động từ xa | Không |
| Sưởi vô-lăng | Không |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có |
| Lọc không khí | Có |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Có |
| Điều hướng (bản đồ) | Có |
| Trần sao | Không |
| Trợ lý ảo | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Không |
| Đánh lái bánh sau | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Không |
| Giới hạn tốc độ | Có |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Không |
| Lốp địa hình | Không |
| Chế độ lái địa hình | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





