Đang mở bán
Ảnh 1 / 42
BMW · Đời 2026

BMW i4 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
3.759.000.000 ₫
Cập nhật 31/8/23
Mở trang so sánh
128 lượt xem
Công suất
340hp
Mô-men xoắn
430Nm
Dung lượng pin
83,9kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
125mm
Cập nhật giá
31/8/23

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
i4 eDrive40
Điện · RWD · Đơn cấp
3.759.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơĐiện
Công suất340 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn430 Nm
Hộp sốĐơn cấp
Dẫn độngRWD
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin83,9 kWh
Tầm hoạt động điện590 km
Sạc nhanh DC 10-80%31
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.783 mm
Chiều rộng1.852 mm
Chiều cao1.448 mm
Chiều dài cơ sở2.856 mm
Khoảng sáng gầm125 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý470 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.125
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực lái0
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD
Ghế trước làm mát
Động cơ/hộp số7
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)340.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)430.0000
Loại pinLithium-ion
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)8,25 giờ
Tốc độ tối đa (km/h)190 km/h
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe11 kW
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)5,6 giây
Ngoại thất16
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mùKhông
Cửa hít Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Nội thất37
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái3
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế13.3000
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí14.9000
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loaHarmon Kardon 17 loa
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa Không
Sưởi vô-lăng Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Lọc không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Điều hướng (bản đồ)
Trần sao Không
Trợ lý ảo
Công nghệ an toàn5
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Hỗ trợ vận hành13
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Quản lý xe qua app điện thoại Không
Đánh lái bánh sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Giới hạn tốc độ
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Không
Lốp địa hình Không
Chế độ lái địa hình Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
3.759.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
31/8/23
31/8/233.759.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.