Đang mở bánĐời 2026

BMW i4 2026

Xe sang cỡ nhỏSedanÔtô điện
Giá tham khảo
3.759.000.000 ₫
Ảnh 1 / 42

Thông tin nhanh

Công suất
340 hp
Mô-men xoắn
430 Nm
Tầm hoạt động
590 km
Dung lượng pin
83,9 kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
125 mm
Khoang hành lý
470 L
Cập nhật giá
31 thg 8, 2023
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
BMW
Phân khúc
Xe sang cỡ nhỏ
Kiểu thân xe
Sedan
Năm
2026
Phiên bản
i4 eDrive40
Giá đang xem
3.759.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
340 hp
Mô-men xoắn
430 Nm
Dung lượng pin
83,9 kWh
Tầm hoạt động
590 km
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
125 mm
Khoang hành lý
470 L
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
Chưa có
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
493
Created At
2026-05-07T12:57:54.000000Z
Curb Weight Kg
2.125
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
31
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
RWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Điện
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Chưa có
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.448 mm
Hsa
Hud
Id
493
Ldw
Chưa có
Length Mm
4.783 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Đa liên kết
Steering Type
0
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Đơn cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:57:54.000000Z
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
19
Wheelbase Mm
2.856 mm
Width Mm
1.852 mm
Động cơ/hộp số
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
340.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
430.0000
Loại pin
Lithium-ion
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
8.2500
Tốc độ tối đa (km/h)
190.0000
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
11 kW
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
5.6000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mù
Không
Cửa hít
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái
3.0000
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
13.3000
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
14.9000
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
Harmon Kardon 17 loa
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Không
Sưởi vô-lăng
Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Lọc không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Điều hướng (bản đồ)
Trần sao
Không
Trợ lý ảo
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Đánh lái bánh sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Không
Lốp địa hình
Không
Chế độ lái địa hình
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
3.759.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
31 tháng 8, 2023
31 tháng 8, 2023
VND
3.759.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Land Rover Range Rover Evoque 2026
Land Rover Range Rover Evoque 2026
Land Rover
Xe sang cỡ nhỏ
Land Rover Range Rover Evoque 2026
2.959.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi A4 2026
Audi A4 2026
Audi
Xe sang cỡ nhỏ
Audi A4 2026
1.790.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi Q3 2026
Audi Q3 2026
Audi
Xe sang cỡ nhỏ
Audi Q3 2026
1.890.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Mercedes EQB 2026
Mercedes EQB 2026
Ôtô điện
Mercedes
Xe sang cỡ nhỏ
Mercedes EQB 2026
2.289.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Mercedes EQS SUV 2026
Mercedes EQS SUV 2026
Ôtô điện
Mercedes
Xe sang cỡ nhỏ
Mercedes EQS SUV 2026
4.999.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BMW iX3 2026
BMW iX3 2026
Ôtô điện
BMW
Xe sang cỡ nhỏ
BMW iX3 2026
3.539.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.