Đang mở bán
Ảnh 1 / 52
HAVAL · Đời 2026
Haval H6 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
986.000.000 ₫
Cập nhật 12/1/24
Mở trang so sánh
59 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
1,7kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
175mm
Cập nhật giá
12/1/24
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngHEV
Xăng 1.5 Turbo - Điện · Cầu trước (FWD) · CVT
986.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơXăng 1.5 Turbo - Điện
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngCầu trước (FWD)
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin1,7 kWh
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.653 mm
Chiều rộng1.886 mm
Chiều cao1.730 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầm175 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐộc lập liên kết đa điểm
Phanh trướcPhanh đĩa
Phanh sauPhanh đĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí1
Chống bó cứng phanh (ABS)Chưa có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùiChưa có
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số5
Dung tích (cc)1,5 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)240.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)530.0000
Cần số điện tửNúm xoay
Loại pinLithium-ion
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)61 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,14 kg
Ngoại thất9
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Đèn sương mùLED
Nội thất21
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụĐiện 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế10,25 inch
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Màn hình giải trí12,3 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa8
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Lọc không khí Có
Công nghệ an toàn8
Hỗ trợ đổ đèo Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Có
Hỗ trợ chuyển làn Có
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Hỗ trợ vận hành3
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) Có
Lịch sử giá2 mốc giá
Giá gần nhất
986.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
2/8/23
12/1/24986.000.000 ₫
2/8/231.096.000.000 ₫





