Đang mở bán
Ảnh 1 / 74
HONDA · Đời 2026

Honda Civic 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
789.000.000 ₫
Cập nhật 23/10/24 · 3 phiên bản (789 triệu – 999 triệu)
Mở trang so sánh
60 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
134mm
Cập nhật giá
23/10/24

Phiên bản đang xem

3 cấu hình khả dụng
G
1.5 VTEC Turbo · Cầu trước · CVT
789.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơ1.5 VTEC Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngCầu trước
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.681 mm
Chiều rộng1.802 mm
Chiều cao1.415 mm
Chiều dài cơ sở2.735 mm
Khoảng sáng gầm134 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý428 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.319
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcMacPherson
Treo sauLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauPhanh đĩa
Trợ lực láiĐiện thích ứng nhanh với chuyển động
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.498 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)176/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)240/1.700-4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,98 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.760 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)47 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1.760 kg
Ngoại thất12
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện, Gập/mở tự động
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá
Nội thất28
Chất liệu bọc ghếNỉ (màu đen)
Điều chỉnh ghế lái0.0000
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếDigital 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngUrethane
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmHàng ghế trước
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải tríCảm ứng 7 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa8
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Khởi động từ xa
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành5
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Chế độ láiEcon/Normal

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
789.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
23/10/24
23/10/24789.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.