Giá tham khảo
789.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Geely |
|---|---|
| Phân khúc | Xe cỡ vừa hạng C |
| Kiểu thân xe | Crossover |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Pro |
| Giá đang xem | 789.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | 18,4 kWh |
| Tầm hoạt động | 105 km |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 172 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Không |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Chưa có |
| Apple Carplay | Chưa có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 938 |
| Created At | 2026-05-07T13:29:46.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | null |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | McPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | 51 |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.685 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Có |
| Id | 938 |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 4.725 mm |
| Lka | Có |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Không |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Đa liên kết (Multi-link) |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 8AT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:29:46.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 18 |
| Wheelbase Mm | 2.755 mm |
| Width Mm | 190 mm |
| Dung tích (cc) | 1.5000 |
|---|---|
| Cần số điện tử | Có |
| Loại pin | LFP |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút) | 20.0000 |
| Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm) | 219.0000 |
| Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm) | 398.0000 |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa | 30 kW |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, sấy |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | 10,2 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Tự động 1 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | 4 cửa |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 15,4 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Sạc không dây | Không |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Không |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | Có |
| Lọc bụi mịn N95 | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Có |
| Chế độ lái | Pure/Hybrid/Power |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không |
| Cảm biến lùi | Sau |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
| Nhận diện biển báo giao thông | Có |
| Chức năng chống lật (ROM) | Có |
| Hỗ trợ lái xe cao tốc ICA | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





