Đang mở bánĐời 2026

Geely EX5 EM-i 2026

Xe cỡ vừa hạng CCrossoverÔtô điện
Giá tham khảo
789.000.000 ₫
Ảnh 1 / 28

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
105 km
Dung lượng pin
18,4 kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
172 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
27 thg 3, 2026
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Geely
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
Pro
Giá đang xem
789.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
18,4 kWh
Tầm hoạt động
105 km
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
172 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Không
Airbags
6
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
938
Created At
2026-05-07T13:29:46.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
null
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
McPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
51
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.685 mm
Hsa
Hud
Id
938
Ldw
Chưa có
Length Mm
4.725 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Đa liên kết (Multi-link)
Steering Type
Điện
Sunroof
Chưa có
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
8AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:29:46.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
2.755 mm
Width Mm
190 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1.5000
Cần số điện tử
Loại pin
LFP
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
20.0000
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)
219.0000
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)
398.0000
Công suất sạc nhanh DC tối đa
30 kW
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn hậu
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, sấy
Gạt mưa tự động
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
10,2 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Điều hoà
Tự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
4 cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 15,4 inch
Hệ thống loa
6 loa
Sạc không dây
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Lọc bụi mịn N95
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Chế độ lái
Pure/Hybrid/Power
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Cảm biến lùi
Sau
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Nhận diện biển báo giao thông
Chức năng chống lật (ROM)
Hỗ trợ lái xe cao tốc ICA

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
789.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
27 tháng 3, 2026
27 tháng 3, 2026
VND
789.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Lynk & Co 01 2026
Lynk & Co 01 2026
Lynk & Co
Xe cỡ vừa hạng C
Lynk & Co 01 2026
999.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BYD Sealion 6 2026
BYD Sealion 6 2026
Ôtô điện
BYD
Xe cỡ vừa hạng C
BYD Sealion 6 2026
799.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Jaecoo J7 2026
Jaecoo J7 2026
Ôtô điện
Jaecoo
Xe cỡ vừa hạng C
Jaecoo J7 2026
739.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Honda Civic 2026
Honda Civic 2026
Honda
Xe cỡ vừa hạng C
Honda Civic 2026
789.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Aion ES 2026
Aion ES 2026
Ôtô điện
Aion
Xe cỡ vừa hạng C
Aion ES 2026
788.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Hyundai Tucson 2026
Hyundai Tucson 2026
Hyundai
Xe cỡ vừa hạng C
Hyundai Tucson 2026
769.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.