Đang mở bán
Ảnh 1 / 28
GEELY · Đời 2026

Geely EX5 EM-i 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
789.000.000 ₫
Cập nhật 27/3/26 · 3 phiên bản (789 triệu – 969 triệu)
Mở trang so sánh
82 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
18,4kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
172mm
Cập nhật giá
27/3/26

Phiên bản đang xem

3 cấu hình khả dụng
Pro
null · FWD · 8AT
789.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơnull
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số8AT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệu51
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin18,4 kWh
Tầm hoạt động điện105 km
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.725 mm
Chiều rộng190 mm
Chiều cao1.685 mm
Chiều dài cơ sở2.755 mm
Khoảng sáng gầm172 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMcPherson
Treo sauĐa liên kết (Multi-link)
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số8
Dung tích (cc)1,5 cc
Cần số điện tử
Loại pinLFP
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)20 phút
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)219 Xăng+Điện
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)398 Xăng+Điện
Công suất sạc nhanh DC tối đa30 kW
Ngoại thất6
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, sấy
Gạt mưa tự động
Nội thất16
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế10,2 inch
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Điều hoàTự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm4 cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Màn hình giải tríCảm ứng 15,4 inch
Hệ thống loa6 loa
Sạc không dây Không
Đèn viền nội thất (ambient light) Không
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Lọc bụi mịn N95
Công nghệ an toàn10
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Cảm biến lùiSau
Hỗ trợ chuyển làn Không
Nhận diện biển báo giao thông
Chức năng chống lật (ROM)
Hỗ trợ lái xe cao tốc ICA
Hỗ trợ vận hành3
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Chế độ láiPure/Hybrid/Power

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
789.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
27/3/26
27/3/26789.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.