Giá tham khảo
1.899.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Subaru |
|---|---|
| Phân khúc | Siêu xe/Xe thể thao |
| Kiểu thân xe | Sedan |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | BR-Z |
| Giá đang xem | 1.899.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 22 |
| Khoảng sáng gầm | Chưa có |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Chưa có |
| Camera lùi | Chưa có |
| Abs | Chưa có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Chưa có |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | Chưa có |
| Android Auto | Chưa có |
| Apple Carplay | Chưa có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Chưa có |
| Bsm | Chưa có |
| Car Variant Id | 501 |
| Created At | 2026-05-07T12:58:33.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | RWD |
| Ebd | Chưa có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Boxer Direct Fuel Injection, 4 xi-lanh |
| Esp | Chưa có |
| Front Brake | Chưa có |
| Front Suspension | Chưa có |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | Chưa có |
| Hsa | Chưa có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 501 |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | Chưa có |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Chưa có |
| Rear Suspension | Chưa có |
| Steering Type | Chưa có |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Chưa có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | AT 6 cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:58:33.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | Chưa có |
| Wheelbase Mm | Chưa có |
| Width Mm | Chưa có |
| Dung tích (cc) | 2387.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 234/7000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 250/3700 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 6.9000 |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





