Giá tham khảo
3.840.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Porsche |
|---|---|
| Phân khúc | Siêu xe/Xe thể thao |
| Kiểu thân xe | Coupe |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Cayman |
| Giá đang xem | 3.840.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 2 |
| Khoảng sáng gầm | Chưa có |
| Khoang hành lý | 150 L |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Không |
| Airbags | 4 |
| Android Auto | Không |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Không |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 245 |
| Created At | 2026-05-07T12:29:10.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.335 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Bánh sau |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Boxer H-4 Tăng áp |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa 330 mm |
| Front Suspension | Mc Pherson tối ưu bởi Porsche |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.295 mm |
| Hsa | Không |
| Hud | Không |
| Id | 245 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.379 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 0 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Không |
| Rear Brake | Đĩa 299 mm |
| Rear Suspension | Mc Pherson tối ưu bởi Porsche |
| Steering Type | Biến thiên trợ lực điện |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | PDK 7 cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:29:10.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 18 |
| Wheelbase Mm | 2.475 mm |
| Width Mm | 1.801 mm |
| Dung tích (cc) | 1988.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 300/6500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 380/2050 - 4500 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 8.1000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 10.9800 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 54.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1685.0000 |
| Đèn chiếu xa | Bi-xenon |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Bi-xenon |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Ăng ten vây cá | Không |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Điều chỉnh ghế lái | 2 hướng |
|---|---|
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 2 hướng |
| Massage ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog kết hợp Digital |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Cửa kính một chạm | 1.0000 |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng kiểm soát trung tâm, 7 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Không |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Hàng ghế thứ hai | 0.0000 |
| Hàng ghế thứ ba | 0.0000 |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Phanh tay điện tử | Không |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





