Đang mở bánĐời 2026

Subaru WRX 2026

Siêu xe/Xe thể thaoSedan
Giá tham khảo
2.049.000.000 ₫
Ảnh 1 / 28

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
21 thg 6, 2022
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Subaru
Phân khúc
Siêu xe/Xe thể thao
Kiểu thân xe
Sedan
Năm
2026
Phiên bản
2.4 CVT EyeSight
Giá đang xem
2.049.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
Chưa có
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
541
Created At
2026-05-07T13:02:13.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
AWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Boxer Turbo 4 xi-lanh
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.465 mm
Hsa
Không
Hud
Không
Id
541
Ldw
Length Mm
4.670 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa thông gió
Rear Suspension
Đa liên kết
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
CVT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:02:13.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
2.675 mm
Width Mm
1.825 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
2387.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
271/5600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
389/2000-4800
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5600.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
LED
Cửa hít
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Cánh gió sau
Không
Khe gió nắp ca pô
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
11,6 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Khởi động từ xa
Không
Sưởi vô-lăng
Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
Lọc không khí
Không
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Điều hướng (bản đồ)
Không
Trần sao
Không
Nhớ vị trí vô-lăng
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
Rèm che nắng kính sau
Không
Rèm che nắng cửa sau
Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Không
Lốp địa hình
Không
Chế độ lái địa hình
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe trước khởi hành
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Tự động chuyển làn
Không
Hệ thống cảm biến trước/sau

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
2.049.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
21 tháng 6, 2022
21 tháng 6, 2022
VND
2.049.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Aston Martin DBX 2026
Aston Martin DBX 2026
Aston Martin
Siêu xe/Xe thể thao
Aston Martin DBX 2026
13.799.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BMW Z4 Roadster 2026
BMW Z4 Roadster 2026
BMW
Siêu xe/Xe thể thao
BMW Z4 Roadster 2026
3.329.000.000 ₫
Kiểu xe
Convertible
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Jaguar F-Type 2026
Jaguar F-Type 2026
Jaguar
Siêu xe/Xe thể thao
Jaguar F-Type 2026
5.650.000.000 ₫
Kiểu xe
Coupe
Số chỗ
2 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Porsche 718 2026
Porsche 718 2026
Porsche
Siêu xe/Xe thể thao
Porsche 718 2026
3.840.000.000 ₫
Kiểu xe
Coupe
Số chỗ
2 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
Porsche 911 2026
Porsche 911 2026
Porsche
Siêu xe/Xe thể thao
Porsche 911 2026
7.850.000.000 ₫
Kiểu xe
Coupe
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
19 phiên bản
Subaru BR-Z 2026
Subaru BR-Z 2026
Subaru
Siêu xe/Xe thể thao
Subaru BR-Z 2026
1.899.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
22 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.