Đang mở bán
Ảnh 1 / 28
SUBARU · Đời 2026

Subaru WRX 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
2.049.000.000 ₫
Cập nhật 21/6/22
Mở trang so sánh
46 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
21/6/22

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
2.4 CVT EyeSight
Boxer Turbo 4 xi-lanh · AWD · CVT
2.049.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơBoxer Turbo 4 xi-lanh
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.670 mm
Chiều rộng1.825 mm
Chiều cao1.465 mm
Chiều dài cơ sở2.675 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa thông gió
Trợ lực láiĐiện
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)2.387 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)271/5600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)389/2000-4800
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)5.600 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)63 lít
Ngoại thất21
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay Không
Đèn sương mùLED
Cửa hít Không
Tùy chọn sơn hai màu Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không
Cánh gió sau Không
Khe gió nắp ca pô
Nội thất38
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí11,6 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay
Phát WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Khởi động từ xa Không
Sưởi vô-lăng Không
Kiểm soát chất lượng không khí Không
Đèn viền nội thất (ambient light) Không
Lọc không khí Không
Điều khiển bằng cử chỉ Không
Điều hướng (bản đồ) Không
Trần sao Không
Nhớ vị trí vô-lăng Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Không
Rèm che nắng kính sau Không
Rèm che nắng cửa sau Không
Công nghệ an toàn14
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe trước khởi hành
Hỗ trợ chuyển làn Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Tự động chuyển làn Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ vận hành14
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Quản lý xe qua app điện thoại Không
Đánh lái bánh sau Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Giới hạn tốc độ Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Không
Lốp địa hình Không
Chế độ lái địa hình

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
2.049.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
21/6/22
21/6/222.049.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.