Đang mở bánĐời 2026

Volvo S90 2026

Xe sang cỡ trungSedanÔtô điện
Giá tham khảo
2.269.000.000 ₫
Ảnh 1 / 62

Thông tin nhanh

Công suất
145 hp
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
98 km
Dung lượng pin
18,8 kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
150 mm
Khoang hành lý
461 L
Cập nhật giá
1 thg 2, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Volvo
Phân khúc
Xe sang cỡ trung
Kiểu thân xe
Sedan
Năm
2026
Phiên bản
Ultra
Giá đang xem
2.269.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
145 hp
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
18,8 kWh
Tầm hoạt động
98 km
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
150 mm
Khoang hành lý
461 L
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
7
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
612
Created At
2026-05-07T13:06:14.000000Z
Curb Weight Kg
1.490
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
AWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
B6 AWD Mild Hybrid
Esp
Front Brake
Phanh đĩa 18"
Front Suspension
Độc lập đa điểm
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.450 mm
Hsa
Hud
Id
612
Ldw
Length Mm
5.090 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Phanh đĩa 17"
Rear Suspension
Độc lập đa điểm
Steering Type
1
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
8 Cấp Geartronic
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:06:14.000000Z
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
19
Wheelbase Mm
3.061 mm
Width Mm
1.890 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1969.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
462/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
709/3.000-5.400
Loại pin
Lithium-ion
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
5.0000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
11400.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2360.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Chủ động
Đèn chiếu gần
Chủ động
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Fine Nappa
Điều chỉnh ghế lái
Có 14 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Có 2 vị trí
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Có 14 hướng
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da Nappa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự Động 4 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Tất cả ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm Ứng 9-Inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
Bowers & Wilkins
Phát WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
2.269.000.000 ₫
Số mốc giá
3
Mốc sớm nhất
1 tháng 1, 2023
1 tháng 2, 2025
VND
2.269.000.000 ₫
14 tháng 3, 2024
VND
2.890.000.000 ₫
1 tháng 1, 2023
VND
2.320.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Audi Q8 e-tron 2026
Audi Q8 e-tron 2026
Ôtô điện
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi Q8 e-tron 2026
3.800.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi A6 2026
Audi A6 2026
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi A6 2026
2.080.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
Ôtô điện
Mercedes
Xe sang cỡ trung
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
7.610.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi Q7 2026
Audi Q7 2026
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi Q7 2026
3.590.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Lexus GX 2026
Lexus GX 2026
Lexus
Xe sang cỡ trung
Lexus GX 2026
6.200.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Volvo S90 2026
Volvo S90 2026
Volvo
Xe sang cỡ trung
Volvo S90 2026
2.150.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.