Đang mở bán
Ảnh 1 / 24
FORD · Đời 2021

Ford Ranger 2021

Giá tham khảo · bản đang xem
628.000.000 ₫
Cập nhật 1/1/22 · 6 phiên bản (628 triệu – 1,20 tỷ)
Mở trang so sánh
51 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
215mm
Cập nhật giá
1/1/22

Phiên bản đang xem

6 cấu hình khả dụng
XL MT 2.2 4x4
i4 TDCi, trục cam kép · 4 bánh bán thời gian · 6 cấp
628.000.000 ₫
Xem 5 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơi4 TDCi, trục cam kép
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6 cấp
Dẫn động4 bánh bán thời gian
Nhiên liệuDiesel
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.280 mm
Chiều rộng1.860 mm
Chiều cao1.830 mm
Chiều dài cơ sở3.220 mm
Khoảng sáng gầm215 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcĐộc lập, tay đòn kép
Treo sauPhụ thuộc, lá nhíp
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA) Không
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP) Không
Kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Không
Android Auto Không
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)2.198 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)160/3200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)385/1600-2500
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)6.350 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Ngoại thất11
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuChỉnh và gập điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất24
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiTay 4 hướng
Massage ghế lái Không
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xế1.0000
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoà1.0000
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa4
Phát WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
628.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/1/22628.000.000 ₫
1/11/21616.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.