Giá tham khảo
788.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Aion |
|---|---|
| Phân khúc | Xe cỡ vừa hạng C |
| Kiểu thân xe | Sedan |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | ES 2024 |
| Giá đang xem | 788.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 134 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 225 Nm |
| Dung lượng pin | 55,2 kWh |
| Tầm hoạt động | 442 km |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 120 mm |
| Khoang hành lý | 450 L |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Không |
| Airbags | Chưa có |
| Android Auto | Chưa có |
| Apple Carplay | Chưa có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 720 |
| Created At | 2026-05-07T13:15:17.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | 30 |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Chưa có |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Mac Pherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.545 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 720 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.810 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Phụ thuộc |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 1 cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:15:17.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 17 |
| Wheelbase Mm | 3 mm |
| Width Mm | 1.880 mm |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.1350 |
|---|
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Đèn sương mù | LED |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | cơ 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | cơ 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | 3,5 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | tự động 2 vùng |
| Cửa kính một chạm | Không |
| Màn hình giải trí | 8 inch |
| Hệ thống loa | 2.0000 |
| Kính hai lớp | Không |
| Kính tối màu | Không |
| Màn hình giải trí ghế phụ | Không |
| Màn hình giải trí ghế sau | Không |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Điều chỉnh vô-lăng | Cơ |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Không |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Không |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không |
| Thông báo xe trước khởi hành | Không |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | Không |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Không |
| Tự động chuyển làn | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Không |
| Vi sai hạn chế trượt LSD | Không |
| Nhận diện biển báo giao thông | Không |
| Kiểm soát hành trình trên đường địa hình | Không |
| Khóa cửa trung tâm | Có |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Có |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không |
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | Không |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Không |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường | Không |
| Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS | Không |
| Hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS | Không |
| Cần số điện tử | Có |
|---|---|
| Loại pin | Lithium Iron Phosphate |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 7.8000 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 7 kW |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 12.1000 |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Chế độ lái | Eco - Normal - Sport |
|---|
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





