Giá tham khảo
3.200.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | MG |
|---|---|
| Phân khúc | Siêu xe/Xe thể thao |
| Kiểu thân xe | Convertible |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | AWD |
| Giá đang xem | 3.200.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 536 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 725 Nm |
| Dung lượng pin | 77 kWh |
| Tầm hoạt động | 443 km |
| Số chỗ | 2 |
| Khoảng sáng gầm | Chưa có |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Có |
| Airbags | 1 |
| Android Auto | Chưa có |
| Apple Carplay | Chưa có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Chưa có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 733 |
| Created At | 2026-05-07T13:16:02.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | AWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Hai môtơ điện |
| Esp | Có |
| Front Brake | Chưa có |
| Front Suspension | Chưa có |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.329 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 733 |
| Ldw | Có |
| Length Mm | 4.535 mm |
| Lka | Có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Chưa có |
| Rear Suspension | Chưa có |
| Steering Type | Chưa có |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Chưa có |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:16:02.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | Chưa có |
| Wheelbase Mm | 2.690 mm |
| Width Mm | 1.913 mm |
| Đèn chiếu xa | Lốp sau 275/35 |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Vành 20 inch |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | 1.0000 |
| Chất liệu bọc ghế | Chỉnh điện, đóng/mở điện |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | 1.0000 |
| Bảng đồng hồ tài xế | Da |
| Chất liệu bọc vô-lăng | TFT 12,3 inch |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Điều hoà | 1.0000 |
| Màn hình giải trí | 1.0000 |
| Hệ thống loa | 1.0000 |
| Kết nối USB | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Có |
| Lốp, la-zăng | Lốp trước 245/40 |
|---|
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 3.2000 |
|---|
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





