Đang mở bánĐời 2026

Subaru Crosstrek 2026

Xe nhỏ hạng B+/C-Crossover
Giá tham khảo
1.098.000.000 ₫
Ảnh 1 / 30

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
220 mm
Khoang hành lý
354 L
Cập nhật giá
23 thg 10, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Subaru
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
2.0 i-S EyeSight
Giá đang xem
1.098.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
220 mm
Khoang hành lý
354 L
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
7
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
734
Created At
2026-05-07T13:16:09.000000Z
Curb Weight Kg
1.509
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Bốn bánh toàn thời gian đối xứng
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Boxer 2.0
Esp
Front Brake
Phanh đĩa tản nhiệt
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.600 mm
Hsa
Hud
Không
Id
734
Ldw
Length Mm
4.480 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Phanh đĩa tản nhiệt
Rear Suspension
Xương đòn kép
Steering Type
Điện
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
CVT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:16:09.000000Z
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
Chưa có
Wheelbase Mm
2.670 mm
Width Mm
1.800 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1995.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
154/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
196/4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7.2000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5400.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63.0000
Lốp, la-zăng
18.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có (10 hướng)
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Có (8 hướng)
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
analog, kết hợp màn hình 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động (2 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Có (ghế lái, ghế phụ)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
11,6 inch, cảm ứng
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6.0000
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai
60/40
Hỗ trợ vận hành
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
1.098.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
23 tháng 10, 2024
23 tháng 10, 2024
VND
1.098.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Mazda CX-30 2026
Mazda CX-30 2026
Mazda
Xe nhỏ hạng B+/C-
Mazda CX-30 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini Countryman 2026
Mini Countryman 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B+/C-
Mini Countryman 2026
2.439.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
0 phiên bản
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota
Xe nhỏ hạng B+/C-
Toyota Corolla Cross 2026
760.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota
Xe nhỏ hạng B+/C-
Toyota Corolla Cross 2026
820.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
MG MG4 EV 2026
MG MG4 EV 2026
Ôtô điện
MG
Xe nhỏ hạng B+/C-
MG MG4 EV 2026
828.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
BYD Atto 3 2026
BYD Atto 3 2026
Ôtô điện
BYD
Xe nhỏ hạng B+/C-
BYD Atto 3 2026
766.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.