Đang mở bán
Ảnh 1 / 30
SUBARU · Đời 2026
Subaru Crosstrek 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.098.000.000 ₫
Cập nhật 23/10/24 · 2 phiên bản (1,10 tỷ – 1,27 tỷ)
Mở trang so sánh
41 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
220mm
Cập nhật giá
23/10/24
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụng2.0 i-S EyeSight
Boxer 2.0 · Bốn bánh toàn thời gian đối xứng · CVT
1.098.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơBoxer 2.0
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngBốn bánh toàn thời gian đối xứng
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.480 mm
Chiều rộng1.800 mm
Chiều cao1.600 mm
Chiều dài cơ sở2.670 mm
Khoảng sáng gầm220 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý354 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.509
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcMacPherson
Treo sauXương đòn kép
Phanh trướcPhanh đĩa tản nhiệt
Phanh sauPhanh đĩa tản nhiệt
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.995 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)154/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)196/4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,2 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.400 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)63 lít
Lốp, la-zăng18.0000
Ngoại thất11
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất28
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó (10 hướng)
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụCó (8 hướng)
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếanalog, kết hợp màn hình 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động (2 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó (ghế lái, ghế phụ)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí11,6 inch, cảm ứng
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa6
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ hai60/40
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ vận hành6
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
1.098.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
23/10/24
23/10/241.098.000.000 ₫





