Đang mở bánĐời 2008

Peugeot 2008 2026

Xe nhỏ hạng B+/C-Crossover
Giá tham khảo
829.000.000 ₫
Ảnh 1 / 82

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
185 mm
Khoang hành lý
434 L
Cập nhật giá
14 thg 2, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Peugeot
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2008
Phiên bản
Premium
Giá đang xem
829.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
185 mm
Khoang hành lý
434 L
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
775
Created At
2026-05-07T13:18:45.000000Z
Curb Weight Kg
1.225
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
1.2 Turbo Puretech
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.580 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
775
Ldw
Không
Length Mm
4.300 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Bán độc lập
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
6AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:18:45.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
17
Wheelbase Mm
2.605 mm
Width Mm
1.785 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1199.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
133/4.000 - 6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
230/1.750 - 3.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6.5000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
n/a
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1730.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Mở cốp rảnh tay
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện 6 hướng
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
0.0000
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
10 inch hiệu ứng 3D
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến lùi
Trước/Sau

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
829.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
14 tháng 2, 2025
14 tháng 2, 2025
VND
829.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Mazda CX-30 2026
Mazda CX-30 2026
Mazda
Xe nhỏ hạng B+/C-
Mazda CX-30 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini Countryman 2026
Mini Countryman 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B+/C-
Mini Countryman 2026
2.439.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
0 phiên bản
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota
Xe nhỏ hạng B+/C-
Toyota Corolla Cross 2026
760.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota
Xe nhỏ hạng B+/C-
Toyota Corolla Cross 2026
820.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
MG MG4 EV 2026
MG MG4 EV 2026
Ôtô điện
MG
Xe nhỏ hạng B+/C-
MG MG4 EV 2026
828.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
BYD Atto 3 2026
BYD Atto 3 2026
Ôtô điện
BYD
Xe nhỏ hạng B+/C-
BYD Atto 3 2026
766.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.