Đang mở bánĐời 2026

Audi Q6 e-tron 2026

Xe sang cỡ trungCrossoverÔtô điện
Giá tham khảo
3.199.000.000 ₫
Ảnh 1 / 48

Thông tin nhanh

Công suất
301 hp
Mô-men xoắn
485 Nm
Tầm hoạt động
583 km
Dung lượng pin
94,9 kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
5.262 L
Cập nhật giá
4 thg 7, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Audi
Phân khúc
Xe sang cỡ trung
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
Performance
Giá đang xem
3.199.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
301 hp
Mô-men xoắn
485 Nm
Dung lượng pin
94,9 kWh
Tầm hoạt động
583 km
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
5.262 L
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
8
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
818
Created At
2026-05-07T13:22:13.000000Z
Curb Weight Kg
2.281
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
22
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
RWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Môtơ Điện cầu sau
Esp
Front Brake
Đĩa phanh thông gió
Front Suspension
S sport 5-link
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Chưa có
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.685 mm
Hsa
Hud
Id
818
Ldw
Length Mm
4.771 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
S sport 5-link
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Chưa có
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
CVT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:22:13.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
Chưa có
Wheelbase Mm
2.889 mm
Width Mm
1.939 mm
Thông số khác
Trọng lượng toàn tải (kg)
2815.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Matrix
Đèn chiếu gần
LED Matrix
Đèn ban ngày
LED có thể điều chỉnh
Đèn hậu
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, có sưởi
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Nhớ vị trí ghế lái
2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Bảng đồng hồ tài xế
Audi Virtual Cockpit Plus 11,9 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Điều hoà
Tự động 3 vùng
Màn hình giải trí
Cảm ứng 14,5 inch MMI
Hệ thống loa
16 loa B&O
Sưởi vô-lăng
Hàng ghế sau có sưởi
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Động cơ/hộp số
Loại pin
Lithium-ion
Tốc độ tối đa (km/h)
210.0000
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
11 kW
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
6.7000
Hệ thống phanh tái sinh

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
3.199.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
4 tháng 7, 2025
4 tháng 7, 2025
VND
3.199.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Audi Q8 e-tron 2026
Audi Q8 e-tron 2026
Ôtô điện
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi Q8 e-tron 2026
3.800.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi A6 2026
Audi A6 2026
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi A6 2026
2.080.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
Ôtô điện
Mercedes
Xe sang cỡ trung
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
7.610.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi Q7 2026
Audi Q7 2026
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi Q7 2026
3.590.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Lexus GX 2026
Lexus GX 2026
Lexus
Xe sang cỡ trung
Lexus GX 2026
6.200.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Volvo S90 2026
Volvo S90 2026
Volvo
Xe sang cỡ trung
Volvo S90 2026
2.150.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.