Đang mở bán
Ảnh 1 / 34
FORD · Đời 2026

Ford Territory 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
739.000.000 ₫
Cập nhật 1/4/26 · 3 phiên bản (739 triệu – 875 triệu)
Mở trang so sánh
51 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
190mm
Cập nhật giá
1/4/26

Phiên bản đang xem

3 cấu hình khả dụng
Trend
EcoBoost · FWD · 7AT
739.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơEcoBoost
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số7AT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.630 mm
Chiều rộng1.935 mm
Chiều cao1.706 mm
Chiều dài cơ sở2.726 mm
Khoảng sáng gầm190 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý448 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcĐộc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Treo sauĐộc lập đa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.490 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)158/5.400-5.700
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)248/1.500-3.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,03 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)60 lít
Ngoại thất6
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Nội thất17
Chất liệu bọc ghếDa Vinyl
Điều chỉnh ghế láiĐiện 10 hướng
Bảng đồng hồ tài xếTFT 7 inch
Chất liệu bọc vô-lăngBọc mềm
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmGhế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Màn hình giải tríTFT 12,3 inch
Hệ thống loa6 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Lọc không khí Không
Công nghệ an toàn7
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến lùiSau
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không
Hỗ trợ vận hành2
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động

Lịch sử giá5 mốc giá

Giá gần nhất
739.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
10/10/22
1/4/26739.000.000 ₫
15/8/25762.000.000 ₫
1/12/24759.000.000 ₫
1/4/24799.000.000 ₫
10/10/22822.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.