Đang mở bán
Ảnh 1 / 38
HYUNDAI · Đời 2026

Hyundai Tucson 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
769.000.000 ₫
Cập nhật 1/4/24 · 4 phiên bản (769 triệu – 919 triệu)
Mở trang so sánh
90 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
181mm
Cập nhật giá
1/4/24

Phiên bản đang xem

4 cấu hình khả dụng
2.0 Xăng Tiêu chuẩn
Smartstream G2.0 · FWD · 6 AT
769.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơSmartstream G2.0
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6 AT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.630 mm
Chiều rộng1.865 mm
Chiều cao1.695 mm
Chiều dài cơ sở2.755 mm
Khoảng sáng gầm181 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcMacpherson
Treo sauLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.999 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)156/6.200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)192/4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8,1 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)62 lít
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyDạng LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất30
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếAnalog cùng màn hình 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmCó, ghế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí10.25 inch có cảm ứng
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa6
Phát WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 6/4
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không

Lịch sử giá6 mốc giá

Giá gần nhất
769.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/4/24769.000.000 ₫
19/12/23799.000.000 ₫
6/10/23769.000.000 ₫
26/10/22845.000.000 ₫
27/12/21825.000.000 ₫
1/11/21799.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.