Đang mở bán
Ảnh 1 / 42
MITSUBISHI · Đời 2026
Mitsubishi Attrage 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
380.000.000 ₫
Cập nhật 1/7/22 · 3 phiên bản (380 triệu – 490 triệu)
Mở trang so sánh
88 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
170mm
Cập nhật giá
1/7/22
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụngMT
MIVEC 1.2 I3 · FWD · MT
380.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơMIVEC 1.2 I3
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốMT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.305 mm
Chiều rộng1.670 mm
Chiều cao1.515 mm
Chiều dài cơ sở2.550 mm
Khoảng sáng gầm170 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý400 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải875
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe15
Treo trướcKiểu Macpherson, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Treo sauThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiTrợ lực điện
Số túi khí1
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Không
Cân bằng điện tử (ESP)Chưa có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Không
Android Auto Không
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1,19 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)78/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)100/4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,09 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)4,8 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)42 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1.330 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngày0.0000
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuHalogen
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuLED
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất24
Chất liệu bọc ghế0.0000
Điều chỉnh ghế lái0.0000
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xế0.0000
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chất liệu bọc vô-lăng0.0000
Điều hoàCơ
Cửa gió hàng ghế sau Không
Cửa kính một chạmGhế lái
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải trí0.0000
Hệ thống loa0
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Không
Radio AM/FM Không
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ ba1.0000
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Lịch sử giá2 mốc giá
Giá gần nhất
380.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/7/22380.000.000 ₫
1/11/21375.000.000 ₫





