Đang mở bán
Ảnh 1 / 22
KIA · Đời 2026
Kia Soluto 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
386.000.000 ₫
Cập nhật 1/8/23 · 4 phiên bản (386 triệu – 449 triệu)
Mở trang so sánh
99 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
150mm
Cập nhật giá
1/8/23
Phiên bản đang xem
4 cấu hình khả dụngMT
Kappa 1.4 Gasoline · Số sàn 5 cấp
386.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơKappa 1.4 Gasoline
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốSố sàn 5 cấp
Dẫn độngChưa có
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.300 mm
Chiều rộng1.700 mm
Chiều cao1.460 mm
Chiều dài cơ sở2.570 mm
Khoảng sáng gầm150 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý475 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.066
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcKiểu MacPherson
Treo sauThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS) Không
Hỗ trợ lực phanh (BA) Không
Phân phối lực phanh (EBD) Không
Cân bằng điện tử (ESP) Không
Kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Không
Android Auto Không
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số2
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)94 / 6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)132 / 4000
Kích thước & khối lượng4
Bán kính vòng quay (mm)5.200 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)43 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1.500 kg
Lốp, la-zăngmâm Thép
Ngoại thất10
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuChỉnh điện tích hợp báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất23
Chất liệu bọc ghếNỉ
Massage ghế lái Không
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàChỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríCD
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa4
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Không
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Lịch sử giá3 mốc giá
Giá gần nhất
386.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/8/23386.000.000 ₫
1/11/22409.000.000 ₫
1/11/21369.000.000 ₫





