Đang mở bán
Ảnh 1 / 16
KIA · Đời 2026

Kia Sorento 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
1.249.000.000 ₫
Cập nhật 13/9/25 · 4 phiên bản (1,25 tỷ – 1,47 tỷ)
Mở trang so sánh
73 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
176mm
Cập nhật giá
13/9/25

Phiên bản đang xem

4 cấu hình khả dụng
2.5G Signature FWD
Smartstream 2.5G · FWD · 6AT
1.249.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơSmartstream 2.5G
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6AT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.815 mm
Chiều rộng1.900 mm
Chiều cao1.700 mm
Chiều dài cơ sở2.815 mm
Khoảng sáng gầm176 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe20
Treo trướcMacPherson
Treo sauLiên kết đa điểm
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số2
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)177/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)232/4.000
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)5.780 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)67 lít
Ngoại thất10
Đèn chiếu xaLED Projector
Đèn chiếu gầnLED Projector
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuTự động chống chói
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất23
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái1.0000
Nhớ vị trí ghế lái1
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríCảm ứng 12,3 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa12 loa Bose
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ baGập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Đèn viền nội thất (ambient light) Có
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Có
Sưởi hàng ghế 2 Có
Công nghệ an toàn7
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến lùiTrước/Sau/Bên hông
Hỗ trợ vận hành4
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
1.249.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
13/9/25
13/9/251.249.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.