Đang mở bán
Ảnh 1 / 58
LYNK & CO · Đời 2026
Lynk & Co 08 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.299.000.000 ₫
Cập nhật 24/10/25 · 2 phiên bản (1,30 tỷ – 1,39 tỷ)
Mở trang so sánh
77 lượt xem
Công suất
208hp
Mô-men xoắn
350Nm
Dung lượng pin
39,6kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
186mm
Cập nhật giá
24/10/25
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngPro
PHEV · FWD · 3DTH EVO
1.299.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơPHEV
Công suất208 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn350 Nm
Hộp số3DTH EVO
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin39,6 kWh
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.820 mm
Chiều rộng1.915 mm
Chiều cao1.685 mm
Chiều dài cơ sở2.848 mm
Khoảng sáng gầm186 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.112
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐộc lập đa liên kết
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa đặc
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số11
Dung tích (cc)1.5 Turbo
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)137.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)230.0000
Loại pinNCM
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)6,75 giây
Hệ thống phanh tái sinhCó
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)28 phút
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)345 Xăng+Điện
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)580 Xăng+Điện
Công suất sạc nhanh DC tối đa85 kW
Tính năng V2L (Vehicle-to-Load) Có
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)60 lít
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Có
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi Có
Nội thất31
Chất liệu bọc ghếDa Microfiber
Điều chỉnh ghế láiĐiện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế láiCó
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụĐiện 10 hướng
Massage ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếTFT 10,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạm4 cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Màn hình giải tríCảm ứng 15,4 inch độ phân giải 2K
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa23 loa Harman Kardon
Phát WiFi Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Kết nối WiFi Có
Sưởi vô-lăng Không
Đèn viền nội thất (ambient light) Có
Lọc không khí Có
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây Có
Sưởi hàng ghế trước Không
Công nghệ an toàn11
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Cảm biến lùiTrước/Sau
Hỗ trợ chuyển làn Có
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Hệ thống đèn pha tự động AHB Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Có
Hỗ trợ vận hành3
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Chế độ láiEV/HEV/Power
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
1.299.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
24/10/25
24/10/251.299.000.000 ₫




