Giá tham khảo
1.069.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Hyundai |
|---|---|
| Phân khúc | Xe cỡ trung hạng D |
| Kiểu thân xe | SUV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Exclusive |
| Giá đang xem | 1.069.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 7 |
| Khoảng sáng gầm | 177 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Không |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 702 |
| Created At | 2026-05-07T13:13:15.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Smartstream G2.5 |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.720 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 702 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.830 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Liên kế đa điểm |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 8 AT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:13:15.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 18 |
| Wheelbase Mm | 2.815 mm |
| Width Mm | 1.900 mm |
| Dung tích (cc) | 2497.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 194/6.100 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 246/4.000 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 8.3100 |
| Cần số điện tử | Có |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 67.0000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Đèn sương mù | LED |
| Cửa hít | Không |
| Tùy chọn sơn hai màu | Không |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Không |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Không |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Không |
| Cánh gió sau | Không |
| Khe gió nắp ca pô | Không |
| Giá nóc | Không |
| Hệ thống rửa đèn pha | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện |
| Massage ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | 4,2 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động 1 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | 12,3 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 6.0000 |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Kết nối WiFi | Không |
| Khởi động từ xa | Có |
| Sưởi vô-lăng | Không |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Không |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Có |
| Lọc không khí | Không |
| Kính hai lớp | Không |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Không |
| Điều hướng (bản đồ) | Có |
| Trần sao | Không |
| Ghế độc lập - có bệ đỡ chân | Không |
| Trợ lý ảo | Không |
| Nhớ vị trí vô-lăng | Không |
| Hàng ghế sau có sưởi | Không |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Không |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | Không |
| Rèm che nắng kính sau | Không |
| Rèm che nắng cửa sau | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Không |
| Đánh lái bánh sau | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Không |
| Giới hạn tốc độ | Có |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Không |
| Lốp địa hình | Không |
| Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) | Không |
| Gài cầu điện | Không |
| Khóa vi sai cầu sau | Không |
| Chế độ lái địa hình | Có |
| Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) | Không |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động | Không |
| Camera hành trình | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Không |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
| Tự động chuyển làn | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Không |
| Nhận diện biển báo giao thông | Không |
| Kiểm soát hành trình trên đường địa hình | Không |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Không |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không |
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | Không |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Không |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





