Đang mở bán
Ảnh 1 / 38
VOLKSWAGEN · Đời 2026
Volkswagen Golf 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
798.000.000 ₫
Cập nhật 22/7/25 · 6 phiên bản (798 triệu – 1,90 tỷ)
Mở trang so sánh
41 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
22/7/25
Phiên bản đang xem
6 cấu hình khả dụng1.5 eTSI Life
1.5 eSTI Mild hybrid · FWD · Ly hợp kép 7 cấp DSG
798.000.000 ₫
Xem 5 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ1.5 eSTI Mild hybrid
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốLy hợp kép 7 cấp DSG
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.284 mm
Chiều rộng1.789 mm
Chiều cao1.480 mm
Chiều dài cơ sở2.619 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcMacPherson, có thanh cân bằng
Treo sauĐộc lập đa điểm, có thanh cân bằng
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số6
Dung tích (cc)1.498 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)148/5.000-6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)250/1.500-3.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,07 lít/100 km
Tốc độ tối đa (km/h)224 km/h
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)8,5 giây
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)50 lít
Dung tích khoang hành lý (lít)380-1.237
Khung gầm & treo2
Hệ thống treo Thể thao Không
Hệ thống treo điện tử DCC Không
Ngoại thất15
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Mở cốp rảnh tay Không
Đèn sương mùSau
Gương hậu ngoài tự động chống chói Có
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi Có
Nội thất30
Chất liệu bọc ghếVải Life
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụChỉnh tay
Massage ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếDigital Cockpit Pro 10,25
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríCảm ứng 8,25
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa6 loa
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Sưởi vô-lăng Không
Đèn viền nội thất (ambient light) Có
Điều khiển bằng cử chỉ Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Không
Gương hậu trong xeChống chói tự động
Công nghệ an toàn9
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Cảm biến lùiTrước/Sau
Hệ thống đèn pha tự động AHB Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Có
Hỗ trợ vận hành6
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Khóa vi saiĐiện tử XDS
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
798.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
22/7/25
22/7/25798.000.000 ₫





