Đang mở bán
Ảnh 1 / 48
SUBARU · Đời 2026

Subaru Forester 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
1.299.000.000 ₫
Cập nhật 12/11/25 · 2 phiên bản (1,30 tỷ – 1,40 tỷ)
Mở trang so sánh
85 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
220mm
Cập nhật giá
12/11/25

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
2.5 i-L EyeSight
Boxer 2.5 · Bốn bánh toàn thời gian đối xứng S-AWD · CVT
1.299.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơBoxer 2.5
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngBốn bánh toàn thời gian đối xứng S-AWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.655 mm
Chiều rộng1.830 mm
Chiều cao1.730 mm
Chiều dài cơ sở2.670 mm
Khoảng sáng gầm220 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý1.727 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.613
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMacPherson
Treo sauXương đòn kép
Phanh trướcPhanh đĩa thông gió
Phanh sauPhanh đĩa thông gió
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)2.498 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)185/5.800
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)247/3.700
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,4 lít/100 km
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)5.400 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)63 lít
Ngoại thất14
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập tự động
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Không
Hệ thống rửa đèn pha
Nội thất27
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiĐiện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụĐiện 8 hướng
Bảng đồng hồ tài xếAnalog, kết hợp màn hình LCD 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động (2 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmCó (ghế lái, ghế phụ)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải tríCảm ứng 11,6 inch đặt dọc
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa6 loa
Phát WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ hai60/40
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Công nghệ an toàn5
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành5
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
1.299.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
12/11/25
12/11/251.299.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.