Đang mở bán
Ảnh 1 / 80
MITSUBISHI · Đời 2026

Mitsubishi Destinator 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
780.000.000 ₫
Cập nhật 1/12/25 · 2 phiên bản (780 triệu – 855 triệu)
Mở trang so sánh
84 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
214mm
Cập nhật giá
1/12/25

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
Premium
4B40 1.5L Turbo - DOHC 16 Valve · FWD · CVT
780.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơ4B40 1.5L Turbo - DOHC 16 Valve
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.680 mm
Chiều rộng1.840 mm
Chiều cao1.780 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầm214 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMac Pherson
Treo sauThanh dầm xoắn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số5
Dung tích (cc)1.499 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)163/5.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)250/2.500-4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,3 lít/100 km
Cần số điện tửKhông
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)5.400 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45 lít
Ngoại thất20
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay Không
Đèn sương mùLED
Gương hậu ngoài tự động chống chói Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không
Cánh gió sau
Giá nóc
Hệ thống rửa đèn pha Không
Nội thất46
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếTFT 8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàtự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmKhông
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí12,3 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa6
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 40:20:40
Hàng ghế thứ baGập 50:50
Khởi động từ xa Không
Sưởi vô-lăng Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Lọc không khí Không
Điều khiển bằng cử chỉ Không
Điều chỉnh vô-lăng
Nhớ vị trí vô-lăng Không
Hàng ghế sau có sưởi Không
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Không
Rèm che nắng kính sau Không
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai Không
Nhớ vị trí hàng ghế hai Không
Hệ thống khuếch tán mùi hương Không
Công nghệ an toàn27
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp Không
Cảm biến khoảng cách phía trước Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Thông báo xe phía trước khởi hành Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Cảm biến lùiTrước/Sau
Thông báo xe trước khởi hành Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Không
Hỗ trợ chuyển làn Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không
Tự động chuyển làn Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Nhận diện biển báo giao thông Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường Không
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS Không
Hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS Không
Hỗ trợ vận hành22
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Chế độ láiNormal (Tiêu chuẩn), Wet (Đường ướt), Gravel (Đường sỏi), Tarmac (Đường nhựa), Mud (Đường bùn lầy)
Quản lý xe qua app điện thoại Không
Đánh lái bánh sau Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Giới hạn tốc độ Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Không
Lốp địa hình Không
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW Không
Gài cầu điện Không
Khóa vi sai cầu sau Không
Chế độ lái địa hình
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Camera hành trình Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
780.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/12/25
1/12/25780.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.