3 lượt xem
Đang mở bánĐời 2026

Mitsubishi Destinator 2026

Xe cỡ vừa hạng CCrossover
Giá tham khảo
780.000.000 ₫
Ảnh 1 / 80

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
214 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
1 thg 12, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Mitsubishi
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
Premium
Giá đang xem
780.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
214 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
4B40 1.5L Turbo - DOHC 16 Valve
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Mac Pherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.780 mm
Hsa
Không
Hud
Không
Ldw
Không
Length Mm
4.680 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Thanh dầm xoắn
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
CVT
Turning Radius Mm
Chưa có
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
3 mm
Width Mm
1.840 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1499.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
163/5.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
250/2.500-4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7.3000
Cần số điện tử
Không
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5400.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
LED
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Cánh gió sau
Giá nóc
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
12,3 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6.0000
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 40:20:40
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50
Khởi động từ xa
Không
Sưởi vô-lăng
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Lọc không khí
Không
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Điều chỉnh vô-lăng
Nhớ vị trí vô-lăng
Không
Hàng ghế sau có sưởi
Không
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
Rèm che nắng kính sau
Không
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Không
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Không
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Chế độ lái
Normal (Tiêu chuẩn), Wet (Đường ướt), Gravel (Đường sỏi), Tarmac (Đường nhựa), Mud (Đường bùn lầy)
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Không
Lốp địa hình
Không
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Không
Gài cầu điện
Không
Khóa vi sai cầu sau
Không
Chế độ lái địa hình
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Camera hành trình
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Không
Cảm biến khoảng cách phía trước
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Cảm biến lùi
Trước/Sau
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Không
Tự động chuyển làn
Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Không
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Nhận diện biển báo giao thông
Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Không
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS
Không
Hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
780.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
1 tháng 12, 2025
1 tháng 12, 2025
VND
780.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Lynk & Co 01 2026
Lynk & Co 01 2026
10
Lynk & Co
Xe cỡ vừa hạng C
Lynk & Co 01 2026
999.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BYD Sealion 6 2026
BYD Sealion 6 2026
Ôtô điện
10
BYD
Xe cỡ vừa hạng C
BYD Sealion 6 2026
799.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Jaecoo J7 2026
Jaecoo J7 2026
Ôtô điện
9
Jaecoo
Xe cỡ vừa hạng C
Jaecoo J7 2026
739.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Honda Civic 2026
Honda Civic 2026
10
Honda
Xe cỡ vừa hạng C
Honda Civic 2026
789.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Aion ES 2026
Aion ES 2026
Ôtô điện
7
Aion
Xe cỡ vừa hạng C
Aion ES 2026
788.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Hyundai Tucson 2026
Hyundai Tucson 2026
11
Hyundai
Xe cỡ vừa hạng C
Hyundai Tucson 2026
769.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.