Đang mở bánĐời 2026

Volkswagen Golf R Performance 2026

Siêu xe/Xe thể thaoHatchback
Giá tham khảo
1.898.000.000 ₫
Ảnh 1 / 38

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
22 thg 7, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Volkswagen
Phân khúc
Siêu xe/Xe thể thao
Kiểu thân xe
Hatchback
Năm
2026
Phiên bản
2.0 TSI R Performance
Giá đang xem
1.898.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
7
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Chưa có
Car Variant Id
910
Created At
2026-05-07T13:27:32.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Dẫn động bốn bánh 4MOTION
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
2.0 TSI
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson, có thanh cân bằng
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.470 mm
Hsa
Hud
Id
910
Ldw
Chưa có
Length Mm
4.287 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Độc lập đa điểm, có thanh cân bằng
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Ly hợp kép 7 cấp DSG
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:27:32.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
19
Wheelbase Mm
2.627 mm
Width Mm
1.789 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1984.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
315,6/5.600-6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
420/2.000-5.600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8.1300
Tốc độ tối đa (km/h)
270 (giới hạn điện tử)
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
4.8000
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50.0000
Dung tích khoang hành lý (lít)
380-1.237
Hệ thống treo Thể thao
Hệ thống treo điện tử DCC
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Matrix
Đèn chiếu gần
LED Matrix
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
Sau
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da kết hợp "ArtVelous" với 2 tông màu xanh dương và xám
Điều chỉnh ghế lái
Ghế thể thao cao cấp, chỉnh cơ 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0.0000
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Ghế thể thao cao cấp, chỉnh cơ 8 hướng
Massage ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Digital Cockpit Pro 10.25
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da thể thao
Chìa khoá thông minh
Điều hoà
Tự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Tự động 3 vùng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Discover Pro 10 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
9 loa Harmon Kardon
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai
Da thể thao
Sưởi vô-lăng
Đèn viền nội thất (ambient light)
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Khóa vi sai
Điện tử XDS
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo tiền va chạm
Cảm biến lùi
Trước, sau
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
1.898.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
22 tháng 7, 2025
22 tháng 7, 2025
VND
1.898.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Aston Martin DBX 2026
Aston Martin DBX 2026
Aston Martin
Siêu xe/Xe thể thao
Aston Martin DBX 2026
13.799.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BMW Z4 Roadster 2026
BMW Z4 Roadster 2026
BMW
Siêu xe/Xe thể thao
BMW Z4 Roadster 2026
3.329.000.000 ₫
Kiểu xe
Convertible
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Jaguar F-Type 2026
Jaguar F-Type 2026
Jaguar
Siêu xe/Xe thể thao
Jaguar F-Type 2026
5.650.000.000 ₫
Kiểu xe
Coupe
Số chỗ
2 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Porsche 718 2026
Porsche 718 2026
Porsche
Siêu xe/Xe thể thao
Porsche 718 2026
3.840.000.000 ₫
Kiểu xe
Coupe
Số chỗ
2 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
Porsche 911 2026
Porsche 911 2026
Porsche
Siêu xe/Xe thể thao
Porsche 911 2026
7.850.000.000 ₫
Kiểu xe
Coupe
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
19 phiên bản
Subaru BR-Z 2026
Subaru BR-Z 2026
Subaru
Siêu xe/Xe thể thao
Subaru BR-Z 2026
1.899.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
22 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.