Đang mở bán
Ảnh 1 / 38
VOLKSWAGEN · Đời 2026
Volkswagen Golf R Performance 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.898.000.000 ₫
Cập nhật 22/7/25
Mở trang so sánh
42 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
22/7/25
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụng2.0 TSI R Performance
2.0 TSI · Dẫn động bốn bánh 4MOTION · Ly hợp kép 7 cấp DSG
1.898.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ2.0 TSI
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốLy hợp kép 7 cấp DSG
Dẫn độngDẫn động bốn bánh 4MOTION
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.287 mm
Chiều rộng1.789 mm
Chiều cao1.470 mm
Chiều dài cơ sở2.627 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcMacPherson, có thanh cân bằng
Treo sauĐộc lập đa điểm, có thanh cân bằng
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số6
Dung tích (cc)1.984 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)315,6/5.600-6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)420/2.000-5.600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8,13 lít/100 km
Tốc độ tối đa (km/h)270 (giới hạn điện tử)
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)4,8 giây
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)50 lít
Dung tích khoang hành lý (lít)380-1.237
Khung gầm & treo2
Hệ thống treo Thể thao Có
Hệ thống treo điện tử DCC Có
Ngoại thất15
Đèn chiếu xaLED Matrix
Đèn chiếu gầnLED Matrix
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Mở cốp rảnh tay Không
Đèn sương mùSau
Gương hậu ngoài tự động chống chói Có
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi Có
Nội thất28
Chất liệu bọc ghếDa kết hợp "ArtVelous" với 2 tông màu xanh dương và xám
Điều chỉnh ghế láiGhế thể thao cao cấp, chỉnh cơ 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụGhế thể thao cao cấp, chỉnh cơ 8 hướng
Massage ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếDigital Cockpit Pro 10.25
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chất liệu bọc vô-lăngDa thể thao
Chìa khoá thông minh Có
Điều hoàTự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmTự động 3 vùng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríDiscover Pro 10 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa9 loa Harmon Kardon
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiDa thể thao
Sưởi vô-lăng Có
Đèn viền nội thất (ambient light) Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Không
Công nghệ an toàn9
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Cảm biến lùiTrước, sau
Hệ thống đèn pha tự động AHB Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Có
Hỗ trợ vận hành6
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Khóa vi saiĐiện tử XDS
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
1.898.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
22/7/25
22/7/251.898.000.000 ₫





