Giá tham khảo
1.299.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Ford |
|---|---|
| Phân khúc | Bán tải cỡ trung |
| Kiểu thân xe | Bán tải |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | 2.0 4WD AT |
| Giá đang xem | 1.299.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 233 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Chưa có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Có |
| Airbags | 7 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 446 |
| Created At | 2026-05-07T12:53:05.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Hai cầu chủ động |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | i4 TDCi, Bi Turbo Diesel 2.0 i4 TDCiBi-Turbo |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Độc lập, tay đòn kép |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Diesel |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.922 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 446 |
| Ldw | Có |
| Length Mm | 5.381 mm |
| Lka | Có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Phụ thuộc, lá nhíp |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 10 AT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:53:05.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 17 |
| Wheelbase Mm | 3.270 mm |
| Width Mm | 2.028 mm |
| Dung tích (cc) | 1996.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 207/3.750 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 500/1.750-2.000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 6600.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80.0000 |
| Hệ thống giảm xóc | FOX 2.5” |
| Đèn chiếu xa | LED Matrix |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Đèn sương mù | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 10 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện 10 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital 12,4 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Hàng ghế trước trước |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | TFT cảm ứng 12 inch đặt dọc |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 6.0000 |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Lốp địa hình | Có |
| Gài cầu điện | Có |
| Khóa vi sai cầu sau | Có |
| Chế độ lái địa hình | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến lùi | Trước/Sau |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Có |
| Kiểm soát hành trình trên đường địa hình | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





