Đang mở bán
Ảnh 1 / 36
FORD · Đời 2026
Ford Ranger Raptor 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.299.000.000 ₫
Cập nhật 10/3/23
Mở trang so sánh
71 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
233mm
Cập nhật giá
10/3/23
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụng2.0 4WD AT
i4 TDCi, Bi Turbo Diesel 2.0 i4 TDCiBi-Turbo · Hai cầu chủ động · 10 AT
1.299.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơi4 TDCi, Bi Turbo Diesel 2.0 i4 TDCiBi-Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số10 AT
Dẫn độngHai cầu chủ động
Nhiên liệuDiesel
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.381 mm
Chiều rộng2.028 mm
Chiều cao1.922 mm
Chiều dài cơ sở3.270 mm
Khoảng sáng gầm233 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcĐộc lập, tay đòn kép
Treo sauPhụ thuộc, lá nhíp
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùiChưa có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)1.996 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)207/3.750
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)500/1.750-2.000
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)6.600 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Khung gầm & treo1
Hệ thống giảm xócFOX 2.5”
Ngoại thất9
Đèn chiếu xaLED Matrix
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Gạt mưa tự động Có
Đèn sương mùCó
Nội thất23
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện 10 hướng
Điều chỉnh ghế phụĐiện 10 hướng
Bảng đồng hồ tài xếDigital 12,4 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmHàng ghế trước trước
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríTFT cảm ứng 12 inch đặt dọc
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa6
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Công nghệ an toàn7
Hỗ trợ đổ đèo Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến lùiTrước/Sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động Có
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Có
Hỗ trợ vận hành8
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lốp địa hình Có
Gài cầu điện Có
Khóa vi sai cầu sau Có
Chế độ lái địa hình Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
1.299.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
10/3/23
10/3/231.299.000.000 ₫



