2 lượt xem
Đang mở bánĐời 2026

Lexus ES 2026

Xe sang cỡ trungSedan
Giá tham khảo
2.620.000.000 ₫
Ảnh 1 / 30

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
154 mm
Khoang hành lý
420 L
Cập nhật giá
15 thg 4, 2023
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Lexus
Phân khúc
Xe sang cỡ trung
Kiểu thân xe
Sedan
Năm
2026
Phiên bản
250
Giá đang xem
2.620.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
154 mm
Khoang hành lý
420 L
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
10
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
4-cylinders, Inline type, D4S
Esp
Front Brake
Ventilated Disc
Front Suspension
MacPherson Strut
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.450 mm
Hsa
Hud
Ldw
Length Mm
4.915 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Solid Disc
Rear Suspension
Trailing Wishbone
Steering Type
Trợ lực điện/Electric power steering
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
UB80E Direct Shift-8AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
2.870 mm
Width Mm
1.820 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
2.4870
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
204/6.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
335/4.000-5.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6.8000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5900.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2100.0000
Trọng lượng bản thân (kg)
1600-1660
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
3 LED
Đèn chiếu gần
3 LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu bên ngoài
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Smooth/Smooth leather
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái
3.0000
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng)
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Không
Điều hoà
Tự động 2 vùng/Auto 2-zone
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
12.3"
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
10.0000
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
2.620.000.000 ₫
Số mốc giá
3
Mốc sớm nhất
1 tháng 11, 2021
15 tháng 4, 2023
VND
2.620.000.000 ₫
1 tháng 11, 2022
VND
2.590.000.000 ₫
1 tháng 11, 2021
VND
2.550.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Audi Q8 e-tron 2026
Audi Q8 e-tron 2026
Ôtô điện
8
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi Q8 e-tron 2026
3.800.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi A6 2026
Audi A6 2026
9
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi A6 2026
2.080.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
Ôtô điện
9
Mercedes
Xe sang cỡ trung
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
7.610.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi Q7 2026
Audi Q7 2026
11
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi Q7 2026
3.590.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Lexus GX 2026
Lexus GX 2026
10
Lexus
Xe sang cỡ trung
Lexus GX 2026
6.200.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Volvo S90 2026
Volvo S90 2026
10
Volvo
Xe sang cỡ trung
Volvo S90 2026
2.150.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.