Đang mở bán
Ảnh 1 / 30
LEXUS · Đời 2026
Lexus ES 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
2.620.000.000 ₫
Cập nhật 15/4/23 · 3 phiên bản (2,62 tỷ – 3,14 tỷ)
Mở trang so sánh
79 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
154mm
Cập nhật giá
15/4/23
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụng250
4-cylinders, Inline type, D4S · Cầu trước · UB80E Direct Shift-8AT
2.620.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ4-cylinders, Inline type, D4S
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốUB80E Direct Shift-8AT
Dẫn độngCầu trước
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.915 mm
Chiều rộng1.820 mm
Chiều cao1.450 mm
Chiều dài cơ sở2.870 mm
Khoảng sáng gầm154 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý420 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMacPherson Strut
Treo sauTrailing Wishbone
Phanh trướcVentilated Disc
Phanh sauSolid Disc
Trợ lực láiTrợ lực điện/Electric power steering
Số túi khí10
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)2,49 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)204/6.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)335/4.000-5.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,8 lít/100 km
Kích thước & khối lượng4
Bán kính vòng quay (mm)5.900 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)60 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.100 kg
Trọng lượng bản thân (kg)1600-1660
Ngoại thất13
Đèn chiếu xa3 LED
Đèn chiếu gần3 LED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuGương chiếu hậu bên ngoài
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Có
Nội thất26
Chất liệu bọc ghếDa Smooth/Smooth leather
Điều chỉnh ghế lái8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái3
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng)
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàTự động 2 vùng/Auto 2-zone
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải trí12.3"
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa10
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá3 mốc giá
Giá gần nhất
2.620.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
15/4/232.620.000.000 ₫
1/11/222.590.000.000 ₫
1/11/212.550.000.000 ₫





