Giá tham khảo
424.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Kia |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ cỡ A |
| Kiểu thân xe | Hatchback |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | GT-Line |
| Giá đang xem | 424.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | Chưa có |
| Khoang hành lý | 255 L |
| Camera 360 | Chưa có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Chưa có |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Chưa có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 296 |
| Created At | 2026-05-07T12:44:34.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Cầu trước |
| Ebd | Chưa có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Chưa có |
| Esp | Chưa có |
| Front Brake | Chưa có |
| Front Suspension | Chưa có |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.485 mm |
| Hsa | Chưa có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 296 |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 3.595 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Chưa có |
| Rear Suspension | Chưa có |
| Steering Type | Chưa có |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Chưa có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 4AT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:44:34.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 15 |
| Wheelbase Mm | 2.400 mm |
| Width Mm | 1.595 mm |
| Dung tích (cc) | 1250.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 83/6000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 122/4000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 4700.0000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | Halogen Projector |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Halogen Projector |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Gương chiếu hậu | Gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD 4,2 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | cảm ứng 8" |
| Hệ thống loa | 6.0000 |
| Kết nối AUX | Không |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
|---|
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với




