Đang mở bánĐời 2026

Kia Morning 2026

Xe nhỏ cỡ AHatchback
Giá tham khảo
424.000.000 ₫
Ảnh 1 / 20

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
255 L
Cập nhật giá
1 thg 9, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Kia
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Kiểu thân xe
Hatchback
Năm
2026
Phiên bản
GT-Line
Giá đang xem
424.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
255 L
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
2
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Chưa có
Bsm
Không
Car Variant Id
296
Created At
2026-05-07T12:44:34.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước
Ebd
Chưa có
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Chưa có
Esp
Chưa có
Front Brake
Chưa có
Front Suspension
Chưa có
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.485 mm
Hsa
Chưa có
Hud
Chưa có
Id
296
Ldw
Chưa có
Length Mm
3.595 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Chưa có
Rear Suspension
Chưa có
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Chưa có
Tcs
Chưa có
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
4AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:44:34.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
15
Wheelbase Mm
2.400 mm
Width Mm
1.595 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1250.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
83/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
122/4000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
4700.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen Projector
Đèn chiếu gần
Halogen Projector
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Ăng ten vây cá
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
cảm ứng 8"
Hệ thống loa
6.0000
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Công nghệ an toàn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
424.000.000 ₫
Số mốc giá
5
Mốc sớm nhất
1 tháng 11, 2021
1 tháng 9, 2024
VND
424.000.000 ₫
1 tháng 8, 2023
VND
439.000.000 ₫
15 tháng 2, 2023
VND
454.000.000 ₫
1 tháng 11, 2022
VND
474.000.000 ₫
1 tháng 11, 2021
VND
439.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Hyundai i10 2026
Hyundai i10 2026
Hyundai
Xe nhỏ cỡ A
Hyundai i10 2026
405.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
Kia Morning 2026
Kia Morning 2026
Kia
Xe nhỏ cỡ A
Kia Morning 2026
439.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Toyota Wigo 2026
Toyota Wigo 2026
Toyota
Xe nhỏ cỡ A
Toyota Wigo 2026
360.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Suzuki Jimny 2026
Suzuki Jimny 2026
Suzuki
Xe nhỏ cỡ A
Suzuki Jimny 2026
789.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Hyundai i10 2026
Hyundai i10 2026
Hyundai
Xe nhỏ cỡ A
Hyundai i10 2026
360.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.