Đang mở bán
Ảnh 1 / 36
SUZUKI · Đời 2026

Suzuki Jimny 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
789.000.000 ₫
Cập nhật 10/4/24
Mở trang so sánh
38 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
210mm
Cập nhật giá
10/4/24

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
Jimny tiêu chuẩn
Xăng 1.5 · Hai cầu · 4AT
789.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơXăng 1.5
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số4AT
Dẫn độngHai cầu
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ4
Số cửaChưa có
Chiều dài3.480 mm
Chiều rộng1.645 mm
Chiều cao1.720 mm
Chiều dài cơ sở2 mm
Khoảng sáng gầm210 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý377 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.105
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe15
Treo trướcHệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kết
Treo sauHệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kết
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.462 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)102/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)130/4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,1 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)40 lít
Ngoại thất10
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuHalogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh cơ
Gạt mưa tự động Không
Nội thất24
Chất liệu bọc ghếNỉ
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếAnalog
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàTự động 1 vùng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríCảm ứng, 9 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay
Phát WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM Không
Sạc không dây
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
789.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
10/4/24
10/4/24789.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.