Giá tham khảo
789.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Suzuki |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ cỡ A |
| Kiểu thân xe | SUV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Jimny tiêu chuẩn |
| Giá đang xem | 789.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 4 |
| Khoảng sáng gầm | 210 mm |
| Khoang hành lý | 377 L |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Không |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Không |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 623 |
| Created At | 2026-05-07T13:06:51.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.105 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Hai cầu |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Xăng 1.5 |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa thông gió |
| Front Suspension | Hệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kết |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.720 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 623 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 3.480 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Tang trống |
| Rear Suspension | Hệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kết |
| Steering Type | Chưa có |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 4AT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:06:51.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 15 |
| Wheelbase Mm | 2 mm |
| Width Mm | 1.645 mm |
| Dung tích (cc) | 1462.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 102/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 130/4.000 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7.1000 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 40.0000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | Halogen |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh cơ |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 0.0000 |
| Massage ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Không |
| Khởi động nút bấm | Không |
| Điều hoà | Tự động 1 vùng |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng, 9 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Không |
| Sạc không dây | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Không |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với




