Đang mở bánĐời 2026

Suzuki Jimny 2026

Xe nhỏ cỡ ASUV
Giá tham khảo
789.000.000 ₫
Ảnh 1 / 36

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
210 mm
Khoang hành lý
377 L
Cập nhật giá
10 thg 4, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Suzuki
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
Jimny tiêu chuẩn
Giá đang xem
789.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
210 mm
Khoang hành lý
377 L
Camera 360
Không
Camera lùi
Không
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
623
Created At
2026-05-07T13:06:51.000000Z
Curb Weight Kg
1.105
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Hai cầu
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Xăng 1.5
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
Hệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kết
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.720 mm
Hsa
Hud
Không
Id
623
Ldw
Không
Length Mm
3.480 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Tang trống
Rear Suspension
Hệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kết
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
4AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:06:51.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
15
Wheelbase Mm
2 mm
Width Mm
1.645 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1462.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
102/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
130/4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7.1000
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
Halogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh cơ
Gạt mưa tự động
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
0.0000
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Analog
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Không
Điều hoà
Tự động 1 vùng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng, 9 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Không
Sạc không dây
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
789.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
10 tháng 4, 2024
10 tháng 4, 2024
VND
789.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Hyundai i10 2026
Hyundai i10 2026
Hyundai
Xe nhỏ cỡ A
Hyundai i10 2026
405.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
Kia Morning 2026
Kia Morning 2026
Kia
Xe nhỏ cỡ A
Kia Morning 2026
439.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Kia Morning 2026
Kia Morning 2026
Kia
Xe nhỏ cỡ A
Kia Morning 2026
424.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
Toyota Wigo 2026
Toyota Wigo 2026
Toyota
Xe nhỏ cỡ A
Toyota Wigo 2026
360.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Hyundai i10 2026
Hyundai i10 2026
Hyundai
Xe nhỏ cỡ A
Hyundai i10 2026
360.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.