Đang mở bán
Ảnh 1 / 64
FORD · Đời 2022
Ford Ranger 2022
Giá tham khảo · bản đang xem
669.000.000 ₫
Cập nhật 1/5/23 · 7 phiên bản (665 triệu – 979 triệu)
Mở trang so sánh
43 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
235mm
Cập nhật giá
1/5/23
Phiên bản đang xem
7 cấu hình khả dụngXL 2.0 4x4 MT
Turbo Diesel 2.0 i4 TDCi · 4x4 · 6 MT
669.000.000 ₫
Xem 6 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơTurbo Diesel 2.0 i4 TDCi
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6 MT
Dẫn động4x4
Nhiên liệuDiesel
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.320 mm
Chiều rộng1.918 mm
Chiều cao1.875 mm
Chiều dài cơ sở3.270 mm
Khoảng sáng gầm235 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcĐộc lập, tay đòn kép
Treo sauPhụ thuộc, lá nhíp
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Không
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Không
Kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)1.996 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)168/3.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)405/1.750-2.500
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)6.350 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)85,8 lít
Ngoại thất7
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyKhông
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn hậuHalogen
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Gạt mưa tự động Không
Nội thất16
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàChỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa4
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn3
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành4
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Lịch sử giá2 mốc giá
Giá gần nhất
669.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
12/8/22
1/5/23669.000.000 ₫
12/8/22659.000.000 ₫





