Đang mở bánĐời 2026

Ford Territory 2026

Xe cỡ vừa hạng CCrossover
Giá tham khảo
889.000.000 ₫
Ảnh 1 / 38

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
190 mm
Khoang hành lý
448 L
Cập nhật giá
1 thg 12, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Ford
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
Titanium X
Giá đang xem
889.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
190 mm
Khoang hành lý
448 L
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
348
Created At
2026-05-07T12:48:09.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
EcoBoost
Esp
Front Brake
lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Front Suspension
Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.706 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
348
Ldw
Length Mm
4.630 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Phanh đĩa
Rear Suspension
Độc lập đa liên kết
Steering Type
Điện
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
7AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:48:09.000000Z
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
19
Wheelbase Mm
2.726 mm
Width Mm
1.935 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1490.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
158/5.400-5.700
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
248/1.500-3.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7.0300
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn hậu
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện 10 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,3 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Lọc không khí
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Hệ thống cảm biến trước/sau

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
889.000.000 ₫
Số mốc giá
3
Mốc sớm nhất
10 tháng 10, 2022
1 tháng 12, 2024
VND
889.000.000 ₫
1 tháng 4, 2024
VND
929.000.000 ₫
10 tháng 10, 2022
VND
935.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Lynk & Co 01 2026
Lynk & Co 01 2026
Lynk & Co
Xe cỡ vừa hạng C
Lynk & Co 01 2026
999.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BYD Sealion 6 2026
BYD Sealion 6 2026
Ôtô điện
BYD
Xe cỡ vừa hạng C
BYD Sealion 6 2026
799.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Jaecoo J7 2026
Jaecoo J7 2026
Ôtô điện
Jaecoo
Xe cỡ vừa hạng C
Jaecoo J7 2026
739.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Honda Civic 2026
Honda Civic 2026
Honda
Xe cỡ vừa hạng C
Honda Civic 2026
789.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Aion ES 2026
Aion ES 2026
Ôtô điện
Aion
Xe cỡ vừa hạng C
Aion ES 2026
788.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Hyundai Tucson 2026
Hyundai Tucson 2026
Hyundai
Xe cỡ vừa hạng C
Hyundai Tucson 2026
769.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.