Giá tham khảo
889.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Ford |
|---|---|
| Phân khúc | Xe cỡ vừa hạng C |
| Kiểu thân xe | Crossover |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Titanium X |
| Giá đang xem | 889.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 190 mm |
| Khoang hành lý | 448 L |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Có |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 348 |
| Created At | 2026-05-07T12:48:09.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | EcoBoost |
| Esp | Có |
| Front Brake | lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực |
| Front Suspension | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.706 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 348 |
| Ldw | Có |
| Length Mm | 4.630 mm |
| Lka | Có |
| Panoramic Sunroof | Có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Phanh đĩa |
| Rear Suspension | Độc lập đa liên kết |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 7AT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:48:09.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Có |
| Wheel Size Inch | 19 |
| Wheelbase Mm | 2.726 mm |
| Width Mm | 1.935 mm |
| Dung tích (cc) | 1490.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 158/5.400-5.700 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 248/1.500-3.500 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7.0300 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60.0000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 10 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,3 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 8 loa |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Lọc không khí | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





