Đang mở bán
Ảnh 1 / 16
FORD · Đời 2026

Ford Everest 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
1.124.000.000 ₫
Cập nhật 1/1/22 · 3 phiên bản (1,12 tỷ – 1,41 tỷ)
Mở trang so sánh
41 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
210mm
Cập nhật giá
1/1/22

Phiên bản đang xem

3 cấu hình khả dụng
4x2 2.0 Sport
i4 TDCi, trục cam kép · Cầu sau · 10 cấp
1.124.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơi4 TDCi, trục cam kép
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số10 cấp
Dẫn độngCầu sau
Nhiên liệuDiesel
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.892 mm
Chiều rộng1.860 mm
Chiều cao1.837 mm
Chiều dài cơ sở2.850 mm
Khoảng sáng gầm210 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe20
Treo trướcTreo độc lập, tay đòn kép
Treo sauĐa liên kết kèm lò xo trụ và ống giám chấn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA) Không
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.996 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)180/3500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)420/1750-2500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,2 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Ngoại thất12
Đèn chiếu xaHalogen Projector
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuHalogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh, gập điện, sấy
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất28
Điều chỉnh ghế lái1.0000
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ1.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếHai đồng hồ Digital 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmKính lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải tríMà hình 8 cảm ứng inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa8
Phát WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Hàng ghế thứ baGập phẳng cơ
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
1.124.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/1/221.124.000.000 ₫
1/11/211.112.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.