Đang mở bánĐời 2026

Ford Everest 2026

Xe cỡ trung hạng DSUV
Giá tham khảo
1.124.000.000 ₫
Ảnh 1 / 16

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
210 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
1 thg 1, 2022
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Ford
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
4x2 2.0 Sport
Giá đang xem
1.124.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
210 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
7
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Không
Bsm
Không
Car Variant Id
37
Created At
2026-05-07T12:10:59.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu sau
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
i4 TDCi, trục cam kép
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Treo độc lập, tay đòn kép
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Diesel
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.837 mm
Hsa
Hud
Không
Id
37
Ldw
Không
Length Mm
4.892 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Đa liên kết kèm lò xo trụ và ống giám chấn
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
10 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:10:59.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
20
Wheelbase Mm
2.850 mm
Width Mm
1.860 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1996.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
180/3500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
420/1750-2500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7.2000
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen Projector
Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
Halogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh, gập điện, sấy
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Nội thất
Điều chỉnh ghế lái
1.0000
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
1.0000
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Hai đồng hồ Digital 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Kính lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Mà hình 8 cảm ứng inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8.0000
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng cơ
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
1.124.000.000 ₫
Số mốc giá
2
Mốc sớm nhất
1 tháng 11, 2021
1 tháng 1, 2022
VND
1.124.000.000 ₫
1 tháng 11, 2021
VND
1.112.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

VinFast VF 8 2026
VinFast VF 8 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng D
VinFast VF 8 2026
1.019.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mazda CX-8 2026
Mazda CX-8 2026
Mazda
Xe cỡ trung hạng D
Mazda CX-8 2026
969.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Camry 2026
Toyota Camry 2026
Toyota
Xe cỡ trung hạng D
Toyota Camry 2026
1.460.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng D
Hyundai Santa Fe 2026
1.069.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
MG MG7 2026
MG MG7 2026
MG
Xe cỡ trung hạng D
MG MG7 2026
738.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
GAC GS8 2026
GAC GS8 2026
GAC
Xe cỡ trung hạng D
GAC GS8 2026
1.269.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.