Đang mở bánĐời 2026

Kia Carens 2026

MPV cỡ nhỏMPV
Giá tham khảo
589.000.000 ₫
Ảnh 1 / 60

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
190 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
1 thg 8, 2023
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Kia
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ
Kiểu thân xe
MPV
Năm
2026
Phiên bản
1.5G MT Deluxe
Giá đang xem
589.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
190 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
2
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Chưa có
Car Variant Id
362
Created At
2026-05-07T12:48:52.000000Z
Curb Weight Kg
1.255
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
SmartStream 1.5G
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
McPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.750 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
362
Ldw
Chưa có
Length Mm
4.540 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Thanh xoắn
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
6 MT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:48:52.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
17
Wheelbase Mm
2.780 mm
Width Mm
1.800 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1497.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
113/6.300
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
144/4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6.9000
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1850.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ tài xế
4.2” TFT + SEG LCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Không
Điều hoà
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Lên/Xuống, chống kẹt
Màn hình giải trí
8 inch
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40, gập phẳng
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50, gập phẳng
Khởi động từ xa
Không
Lọc không khí
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến áp suất lốp
Không
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
589.000.000 ₫
Số mốc giá
2
Mốc sớm nhất
11 tháng 11, 2022
1 tháng 8, 2023
VND
589.000.000 ₫
11 tháng 11, 2022
VND
619.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Kia Rondo 2026
Kia Rondo 2026
Kia
MPV cỡ nhỏ
Kia Rondo 2026
559.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi
MPV cỡ nhỏ
Mitsubishi Xpander 2026
555.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi
MPV cỡ nhỏ
Mitsubishi Xpander 2026
588.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Suzuki Ertiga 2026
Suzuki Ertiga 2026
Ôtô điện
Suzuki
MPV cỡ nhỏ
Suzuki Ertiga 2026
539.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Hyundai Stargazer 2026
Hyundai Stargazer 2026
Hyundai
MPV cỡ nhỏ
Hyundai Stargazer 2026
575.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi
MPV cỡ nhỏ
Mitsubishi Xpander 2026
698.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.