Giá tham khảo
589.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Kia |
|---|---|
| Phân khúc | MPV cỡ nhỏ |
| Kiểu thân xe | MPV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | 1.5G MT Deluxe |
| Giá đang xem | 589.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 7 |
| Khoảng sáng gầm | 190 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Chưa có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Chưa có |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Chưa có |
| Car Variant Id | 362 |
| Created At | 2026-05-07T12:48:52.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.255 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | SmartStream 1.5G |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | McPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.750 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 362 |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 4.540 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Thanh xoắn |
| Steering Type | Chưa có |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 6 MT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:48:52.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 17 |
| Wheelbase Mm | 2.780 mm |
| Width Mm | 1.800 mm |
| Dung tích (cc) | 1497.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 113/6.300 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 144/4.500 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6.9000 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45.0000 |
|---|---|
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1850.0000 |
| Đèn chiếu xa | Halogen |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Bảng đồng hồ tài xế | 4.2” TFT + SEG LCD |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Không |
| Điều hoà | Cơ |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Lên/Xuống, chống kẹt |
| Màn hình giải trí | 8 inch |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40, gập phẳng |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50, gập phẳng |
| Khởi động từ xa | Không |
| Lọc không khí | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không |
|---|
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





