Đang mở bán
Ảnh 1 / 60
KIA · Đời 2026

Kia Carens 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
589.000.000 ₫
Cập nhật 1/8/23 · 7 phiên bản (589 triệu – 779 triệu)
Mở trang so sánh
43 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
190mm
Cập nhật giá
1/8/23

Phiên bản đang xem

7 cấu hình khả dụng
1.5G MT Deluxe
SmartStream 1.5G · FWD · 6 MT
589.000.000 ₫
Xem 6 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơSmartStream 1.5G
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6 MT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.540 mm
Chiều rộng1.800 mm
Chiều cao1.750 mm
Chiều dài cơ sở2.780 mm
Khoảng sáng gầm190 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.255
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcMcPherson
Treo sauThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.497 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)113/6.300
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)144/4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,9 lít/100 km
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1.850 kg
Ngoại thất7
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Gạt mưa tự động Không
Nội thất19
Chất liệu bọc ghếDa
Bảng đồng hồ tài xế4.2” TFT + SEG LCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm Không
Điều hoà
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmLên/Xuống, chống kẹt
Màn hình giải trí8 inch
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa6 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60:40, gập phẳng
Hàng ghế thứ baGập 50:50, gập phẳng
Khởi động từ xa Không
Lọc không khí
Công nghệ an toàn3
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảm biến áp suất lốp Không
Hỗ trợ vận hành1
Nhiều chế độ lái Không

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
589.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
11/11/22
1/8/23589.000.000 ₫
11/11/22619.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.