Giá tham khảo
7.199.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | BMW |
|---|---|
| Phân khúc | Xe sang cỡ lớn |
| Kiểu thân xe | Sedan |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | xDrive60 Pure Excellence |
| Giá đang xem | 7.199.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 544 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 745 Nm |
| Dung lượng pin | 105,7 kWh |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | Chưa có |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | Chưa có |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 455 |
| Created At | 2026-05-07T12:53:54.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2.640 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | 34 |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | AWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Điện |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Khí nén thích ứng |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.544 mm |
| Hsa | Không |
| Hud | Có |
| Id | 455 |
| Ldw | Có |
| Length Mm | 5.391 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Khí nén thích ứng |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | AT 1 cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:53:54.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Có |
| Wheel Size Inch | Chưa có |
| Wheelbase Mm | 3.215 mm |
| Width Mm | 1.950 mm |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3250.0000 |
|---|---|
| Lốp, la-zăng | 255/40 R 21 trước , 285/35 R 21 sau |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Gương chiếu hậu | Chống chói |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Cửa hít | Có |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Có |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Có |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Có |
| Cánh gió sau | Không |
| Khe gió nắp ca pô | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có |
| Massage ghế lái | Có |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện |
| Massage ghế phụ | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch cảm ứng |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | 4 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | 14,9 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | Bowers & Wikins Diamond, 39 loa, 1965 W |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Không |
| Kết nối USB | Không |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Không |
| Sạc không dây | Có |
| Khởi động từ xa | Không |
| Sưởi vô-lăng | Không |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có |
| Lọc không khí | Không |
| Kính hai lớp | Có |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Có |
| Điều hướng (bản đồ) | Có |
| Trần sao | Không |
| Trần vật liệu Alcatara | Có |
| Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Đánh lái bánh sau | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Có |
| Giới hạn tốc độ | Có |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không |
| Thông báo xe trước khởi hành | Không |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Không |
| Tự động chuyển làn | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Có |
| Loại pin | Lithium-ion |
|---|---|
| Tầm hoạt động (km) | 590-625 |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 10,5 giờ |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 240.0000 |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





