Đang mở bán
Ảnh 1 / 36
BMW · Đời 2026
BMW i7 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
7.199.000.000 ₫
Cập nhật 26/4/23
Mở trang so sánh
89 lượt xem
Công suất
544hp
Mô-men xoắn
745Nm
Dung lượng pin
105,7kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
26/4/23
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngxDrive60 Pure Excellence
Điện · AWD · AT 1 cấp
7.199.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơĐiện
Công suất544 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn745 Nm
Hộp sốAT 1 cấp
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin105,7 kWh
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%34
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.391 mm
Chiều rộng1.950 mm
Chiều cao1.544 mm
Chiều dài cơ sở3.215 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.640
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcKhí nén thích ứng
Treo sauKhí nén thích ứng
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số4
Loại pinLithium-ion
Tầm hoạt động (km)590-625
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)10,5 giờ
Tốc độ tối đa (km/h)240 km/h
Kích thước & khối lượng2
Trọng lượng toàn tải (kg)3.250 kg
Lốp, la-zăng255/40 R 21 trước , 285/35 R 21 sau
Ngoại thất19
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuChống chói
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Không
Cửa hít Có
Gương hậu ngoài tự động chống chói Có
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Có
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Có
Cánh gió sau Không
Khe gió nắp ca pô Có
Nội thất39
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện
Nhớ vị trí ghế láiCó
Massage ghế lái Có
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện
Massage ghế phụ Có
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xế12,3 inch cảm ứng
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí14,9 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loaBowers & Wikins Diamond, 39 loa, 1965 W
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Không
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Không
Sạc không dây Có
Khởi động từ xa Không
Sưởi vô-lăng Không
Kiểm soát chất lượng không khí Có
Lọc không khí Không
Kính hai lớpCó
Điều khiển bằng cử chỉ Có
Điều hướng (bản đồ) Có
Trần sao Không
Trần vật liệu Alcatara Có
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi Không
Công nghệ an toàn16
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Thông báo xe phía trước khởi hành Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Thông báo xe trước khởi hành Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Có
Hỗ trợ chuyển làn Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không
Tự động chuyển làn Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động Có
Hỗ trợ vận hành11
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Đánh lái bánh sau Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Có
Giới hạn tốc độ Có
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
7.199.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
26/4/23
26/4/237.199.000.000 ₫





