Giá tham khảo
5.199.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | BMW |
|---|---|
| Phân khúc | Xe sang cỡ lớn |
| Kiểu thân xe | Sedan |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | 735Li M Sport |
| Giá đang xem | 5.199.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | Chưa có |
| Khoang hành lý | 540 L |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Có |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 458 |
| Created At | 2026-05-07T12:54:11.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2.075 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Cầu sau |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Mild-Hybrid 3.0 I6-TwinPower Turbo |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Khí nén |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.544 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Có |
| Id | 458 |
| Ldw | Có |
| Length Mm | 5.391 mm |
| Lka | Có |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Khí nén |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Tự động 8 cấp Steptronic Sport |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:54:11.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Có |
| Wheel Size Inch | 21 |
| Wheelbase Mm | 3.215 mm |
| Width Mm | 1.950 mm |
| Dung tích (cc) | 2998.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 286/5.000-6.500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 425/1.600-4.500 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 74.0000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | LED thích ứng |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED thích ứng |
| Đèn ban ngày | LED thích ứng |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | Cụm đèn hậu LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện, chống chói |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Ghế bọc da Merino cao cấp |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện, nhớ vị trí |
| Massage ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | Kỹ thuật số 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Tay lái thể thao bọc da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Điều hòa tự động 4 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng trung tâm 14,9 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 20.0000 |
| Phát WiFi | Có |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40:20:40 |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Đánh lái bánh sau | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





