Đang mở bán
Ảnh 1 / 38
BMW · Đời 2026
BMW Series 7 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
5.199.000.000 ₫
Cập nhật 26/4/23 · 3 phiên bản (5,20 tỷ – 6,60 tỷ)
Mở trang so sánh
43 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
26/4/23
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụng735Li M Sport
Mild-Hybrid 3.0 I6-TwinPower Turbo · Cầu sau · Tự động 8 cấp Steptronic Sport
5.199.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơMild-Hybrid 3.0 I6-TwinPower Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động 8 cấp Steptronic Sport
Dẫn độngCầu sau
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.391 mm
Chiều rộng1.950 mm
Chiều cao1.544 mm
Chiều dài cơ sở3.215 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý540 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.075
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe21
Treo trướcKhí nén
Treo sauKhí nén
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)2.998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)286/5.000-6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)425/1.600-4.500
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)74 lít
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED thích ứng
Đèn chiếu gầnLED thích ứng
Đèn ban ngàyLED thích ứng
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuCụm đèn hậu LED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện, chống chói
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Có
Nội thất29
Chất liệu bọc ghếGhế bọc da Merino cao cấp
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện, nhớ vị trí
Nhớ vị trí ghế láiCó
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện, nhớ vị trí
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xếKỹ thuật số 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngTay lái thể thao bọc da
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàĐiều hòa tự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng trung tâm 14,9 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa20
Phát WiFi Có
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 40:20:40
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ vận hành8
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Đánh lái bánh sau Có
Lịch sử giá2 mốc giá
Giá gần nhất
5.199.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
26/4/235.199.000.000 ₫
1/11/214.369.000.000 ₫





