Đang mở bánĐời 2026

Honda Civic Type R 2026

Xe cỡ vừa hạng CHatchback
Giá tham khảo
2.399.000.000 ₫
Ảnh 1 / 50

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
123 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
31 thg 12, 2022
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Honda
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Kiểu thân xe
Hatchback
Năm
2026
Phiên bản
2.0 MT
Giá đang xem
2.399.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
123 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
410
Created At
2026-05-07T12:50:59.000000Z
Curb Weight Kg
1.424
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
2.0 VTEC Turbo
Esp
Front Brake
Đĩa tản nhiệt Brembo
Front Suspension
MacPherson trục kép
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.407 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
410
Ldw
Length Mm
4.539 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Đa liên kết
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
6 MT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:50:59.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
19
Wheelbase Mm
2.735 mm
Width Mm
1.890 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1996.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
315/6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
420/2.600-4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
9.2000
Tốc độ tối đa (km/h)
272.0000
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.8000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Ống xả
Chụm 3 thể thao
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da lộn màu đỏ (phong cách Type R)
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 10,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da lộn
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa kính một chạm
Hàng ghế trước
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8 loa Bose
Phát WiFi
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Kết nối điện thoại thông minh
Có (kết nối không dây)
Hỗ trợ vận hành
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Công nghệ an toàn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến khoảng cách phía trước
Thông báo xe phía trước khởi hành
Vi sai hạn chế trượt LSD

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
2.399.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
31 tháng 12, 2022
31 tháng 12, 2022
VND
2.399.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Lynk & Co 01 2026
Lynk & Co 01 2026
Lynk & Co
Xe cỡ vừa hạng C
Lynk & Co 01 2026
999.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BYD Sealion 6 2026
BYD Sealion 6 2026
Ôtô điện
BYD
Xe cỡ vừa hạng C
BYD Sealion 6 2026
799.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Jaecoo J7 2026
Jaecoo J7 2026
Ôtô điện
Jaecoo
Xe cỡ vừa hạng C
Jaecoo J7 2026
739.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Honda Civic 2026
Honda Civic 2026
Honda
Xe cỡ vừa hạng C
Honda Civic 2026
789.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Aion ES 2026
Aion ES 2026
Ôtô điện
Aion
Xe cỡ vừa hạng C
Aion ES 2026
788.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Hyundai Tucson 2026
Hyundai Tucson 2026
Hyundai
Xe cỡ vừa hạng C
Hyundai Tucson 2026
769.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.