Đang mở bánĐời 2026

Honda BR-V 2026

MPV cỡ nhỏMPV
Giá tham khảo
661.000.000 ₫
Ảnh 1 / 46

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
207 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
4 thg 7, 2023
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Honda
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ
Kiểu thân xe
MPV
Năm
2026
Phiên bản
G
Giá đang xem
661.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
207 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
4
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Chưa có
Car Variant Id
478
Created At
2026-05-07T12:57:07.000000Z
Curb Weight Kg
1.265
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Xăng 1.5L i-VTEC
Esp
Front Brake
Phanh đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.685 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
478
Ldw
Length Mm
4.490 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Tang trống
Rear Suspension
Giằng xoắn
Steering Type
Điện
Sunroof
Chưa có
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
CVT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:57:07.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
17
Wheelbase Mm
2.700 mm
Width Mm
1.780 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1498.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
119/6.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
145/4.300
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6.4000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5300.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1830.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Ăng ten vây cá
Đèn sương mù
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
Analog-màn hình màu 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50
Khởi động từ xa
Không
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
661.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
4 tháng 7, 2023
4 tháng 7, 2023
VND
661.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Kia Rondo 2026
Kia Rondo 2026
Kia
MPV cỡ nhỏ
Kia Rondo 2026
559.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi
MPV cỡ nhỏ
Mitsubishi Xpander 2026
555.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi
MPV cỡ nhỏ
Mitsubishi Xpander 2026
588.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Suzuki Ertiga 2026
Suzuki Ertiga 2026
Ôtô điện
Suzuki
MPV cỡ nhỏ
Suzuki Ertiga 2026
539.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Hyundai Stargazer 2026
Hyundai Stargazer 2026
Hyundai
MPV cỡ nhỏ
Hyundai Stargazer 2026
575.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
Kia Carens 2026
Kia Carens 2026
Kia
MPV cỡ nhỏ
Kia Carens 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
7 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.