Đang mở bán
Ảnh 1 / 20
MG · Đời 2026

MG MG5 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
399.000.000 ₫
Cập nhật 23/9/23 · 3 phiên bản (399 triệu – 499 triệu)
Mở trang so sánh
35 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
150mm
Cập nhật giá
23/9/23

Phiên bản đang xem

3 cấu hình khả dụng
MT
1,5 lít · Cầu trước 2WD · sàn 5 cấp
399.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơ1,5 lít
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốsàn 5 cấp
Dẫn độngCầu trước 2WD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.601 mm
Chiều rộng1.818 mm
Chiều cao1.489 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầm150 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe15
Treo trướcKiểu MacPherson
Treo sauDầm xoắn
Phanh trướcPhanh đĩa có lỗ thông hơi
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS)Chưa có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Không
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP) Không
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùiChưa có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)1,5 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)112/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)150/4.500
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)5,65 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45 lít
Ngoại thất3
Đèn chiếu xaHalogen projector
Đèn pha tự động bật/tắt
Gương chiếu hậuChỉnh điện/Gập điện & tích hợp đèn báo rẽ
Nội thất14
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiCơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xếAnalog
Chìa khoá thông minh
Điều hoàChỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Màn hình giải trí8-inch
Hệ thống loa4 loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Lọc không khí Không
Công nghệ an toàn3
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảm biến áp suất lốp Không
Hỗ trợ vận hành3
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
399.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
23/9/23
23/9/23399.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.