Đang mở bánĐời 2026

MG MG5 2026

Xe cỡ vừa hạng CSedan
Giá tham khảo
399.000.000 ₫
Ảnh 1 / 20

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
150 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
23 thg 9, 2023
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
MG
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Kiểu thân xe
Sedan
Năm
2026
Phiên bản
MT
Giá đang xem
399.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
150 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Không
Camera lùi
Chưa có
Abs
Chưa có
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
2
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Không
Bsm
Không
Car Variant Id
524
Created At
2026-05-07T13:00:39.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước 2WD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
1,5 lít
Esp
Không
Front Brake
Phanh đĩa có lỗ thông hơi
Front Suspension
Kiểu MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.489 mm
Hsa
Không
Hud
Chưa có
Id
524
Ldw
Không
Length Mm
4.601 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Tang trống
Rear Suspension
Dầm xoắn
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
sàn 5 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:00:39.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
15
Wheelbase Mm
3 mm
Width Mm
1.818 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1.4980
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
112/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
150/4.500
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5.6500
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen projector
Đèn pha tự động bật/tắt
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện/Gập điện & tích hợp đèn báo rẽ
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
Analog
Chìa khoá thông minh
Điều hoà
Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Màn hình giải trí
8-inch
Hệ thống loa
4 loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Lọc không khí
Không
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảm biến áp suất lốp
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
399.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
23 tháng 9, 2023
23 tháng 9, 2023
VND
399.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Lynk & Co 01 2026
Lynk & Co 01 2026
Lynk & Co
Xe cỡ vừa hạng C
Lynk & Co 01 2026
999.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BYD Sealion 6 2026
BYD Sealion 6 2026
Ôtô điện
BYD
Xe cỡ vừa hạng C
BYD Sealion 6 2026
799.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Jaecoo J7 2026
Jaecoo J7 2026
Ôtô điện
Jaecoo
Xe cỡ vừa hạng C
Jaecoo J7 2026
739.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Honda Civic 2026
Honda Civic 2026
Honda
Xe cỡ vừa hạng C
Honda Civic 2026
789.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Aion ES 2026
Aion ES 2026
Ôtô điện
Aion
Xe cỡ vừa hạng C
Aion ES 2026
788.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Hyundai Tucson 2026
Hyundai Tucson 2026
Hyundai
Xe cỡ vừa hạng C
Hyundai Tucson 2026
769.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.