Đang mở bán
Ảnh 1 / 76
SUZUKI · Đời 2026
Suzuki Fronx 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
520.000.000 ₫
Cập nhật 17/10/25 · 3 phiên bản (520 triệu – 649 triệu)
Mở trang so sánh
37 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
170mm
Cập nhật giá
17/10/25
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụngGL
K15B · FWD · AT 4 cấp
520.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơK15B
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốAT 4 cấp
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài3.995 mm
Chiều rộng1.765 mm
Chiều cao1.550 mm
Chiều dài cơ sở2.520 mm
Khoảng sáng gầm170 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcMac Pherson
Treo sauThanh dầm xoắn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.462 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)103/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)135/4.400
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,9 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Bán kính vòng quay (mm)4,8 mm
Ngoại thất5
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Nội thất7
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ
Chất liệu bọc vô-lăngNhựa
Điều hoàChỉnh cơ
Màn hình giải trí7 inch
Hệ thống loa4
Kết nối điện thoại thông minhCó
Công nghệ an toàn27
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Cảm biến áp suất lốp Không
Cảm biến khoảng cách phía trước Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Thông báo xe phía trước khởi hành Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Không
Hỗ trợ chuyển làn Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không
Tự động chuyển làn Không
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không
Nhận diện biển báo giao thông Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không
Khóa cửa trung tâmCó
Hệ thống đèn pha tự động AHB Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường Không
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS Không
Hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS Không
Chức năng chống lật (ROM) Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
520.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
17/10/25
17/10/25520.000.000 ₫





