Đang mở bán
Ảnh 1 / 20
VOLKSWAGEN · Đời 2026
Volkswagen Tiguan 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.688.000.000 ₫
Cập nhật 3/7/24
Mở trang so sánh
34 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
201mm
Cập nhật giá
3/7/24
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngTiguan Platinum
2.0 TSI · 4 bánh toàn thời gian biến thiên 4MOTION · Tự động ly hợp kép DSG 7 cấp
1.688.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ2.0 TSI
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động ly hợp kép DSG 7 cấp
Dẫn động4 bánh toàn thời gian biến thiên 4MOTION
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.701 mm
Chiều rộng1.839 mm
Chiều cao1.674 mm
Chiều dài cơ sở2.790 mm
Khoảng sáng gầm201 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý230 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.775
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcĐộc lập McPherson
Treo sauĐộc lập đa liên kết
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa đặc
Trợ lực láiTrợ lực điện biến thiên theo tốc độ
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.984 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)180/3.940-6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)320/1.500-3.940
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,7 lít/100 km
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)5.950 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)60 lít
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, đèn Surround, tự động chỉnh khi lùi
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Có
Nội thất31
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái1.0000
Nhớ vị trí ghế lái1
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ1.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xếDigital Cockpit 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí8 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loaDynaudio
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Hàng ghế thứ baGập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
1.688.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
3/7/24
3/7/241.688.000.000 ₫





