Đang mở bánĐời 2026

Suzuki XL7 2026

MPV cỡ nhỏMPVÔtô điện
Giá tham khảo
599.000.000 ₫
Ảnh 1 / 78

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
0,1 kWh
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
200 mm
Khoang hành lý
803 L
Cập nhật giá
20 thg 8, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Suzuki
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ
Kiểu thân xe
MPV
Năm
2026
Phiên bản
Hybrid
Giá đang xem
599.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
0,1 kWh
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
200 mm
Khoang hành lý
803 L
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
2
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
689
Created At
2026-05-07T13:12:06.000000Z
Curb Weight Kg
1.175
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Xăng 1.5 Mild-Hybrid
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
MacPherson với lò xo cuộn
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.710 mm
Hsa
Hud
Không
Id
689
Ldw
Không
Length Mm
4.450 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Tang trống
Rear Suspension
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Steering Type
Trợ lực điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
4AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:12:06.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
16
Wheelbase Mm
2.740 mm
Width Mm
1.775 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1462.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
103/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
138/4.400
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6.3900
Loại pin
Lithium-ion
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5200.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1730.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED với đèn chỉ dẫn
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Có chỉnh điện+Gập điện+Tích hợp đèn báo rẽ+ Gập tự động khi tắt máy
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Da
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
0.0000
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Màn hình LCD đa sắc TFT hiển thị thông tin trạng thái cửa, mức tiêu thụ nhiên liệu, công suất động cơ,...
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng, 10 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6.0000
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Không
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:40...
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50, gập bằng cơ
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
599.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
20 tháng 8, 2024
20 tháng 8, 2024
VND
599.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Kia Rondo 2026
Kia Rondo 2026
Kia
MPV cỡ nhỏ
Kia Rondo 2026
559.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi
MPV cỡ nhỏ
Mitsubishi Xpander 2026
555.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi
MPV cỡ nhỏ
Mitsubishi Xpander 2026
588.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Suzuki Ertiga 2026
Suzuki Ertiga 2026
Ôtô điện
Suzuki
MPV cỡ nhỏ
Suzuki Ertiga 2026
539.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Hyundai Stargazer 2026
Hyundai Stargazer 2026
Hyundai
MPV cỡ nhỏ
Hyundai Stargazer 2026
575.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
Kia Carens 2026
Kia Carens 2026
Kia
MPV cỡ nhỏ
Kia Carens 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
7 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.