Đang mở bán
Ảnh 1 / 50
MITSUBISHI · Đời 2026

Mitsubishi Triton 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
655.000.000 ₫
Cập nhật 11/9/24 · 3 phiên bản (655 triệu – 924 triệu)
Mở trang so sánh
50 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
228mm
Cập nhật giá
11/9/24

Phiên bản đang xem

3 cấu hình khả dụng
2WD AT GLX
MIVEC Turbo Diesel 2.4 - Euro 5 · 4x2 (cầu sau) · 6AT
655.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơMIVEC Turbo Diesel 2.4 - Euro 5
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6AT
Dẫn động4x2 (cầu sau)
Nhiên liệuDầu
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.320 mm
Chiều rộng1.865 mm
Chiều cao1.795 mm
Chiều dài cơ sở3.130 mm
Khoảng sáng gầm228 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcĐộc lập, tay đoàn kép, lò xo cuộn, vơi thanh cân bằng
Treo sauNhíp lá
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiThủy lực
Số túi khí3
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Không
Android Auto Không
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)2,44 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)181.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)430.0000
Kích thước & khối lượng1
Bán kính vòng quay (mm)6.200 mm
Ngoại thất7
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngày0.0000
Đèn hậuHalogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập cơ, chỉnh điện
Gạt mưa tự động Không
Nội thất19
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế lái
Bảng đồng hồ tài xếTFT 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm Không
Điều hoà
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríCảm ứng 8 inch
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa4 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn8
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp Không
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control) Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không
Hỗ trợ vận hành4
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Không
Khóa vi sai cầu sau Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
655.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
11/9/24
11/9/24655.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.