Giá tham khảo
655.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Mitsubishi |
|---|---|
| Phân khúc | Bán tải cỡ trung |
| Kiểu thân xe | Bán tải |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | 2WD AT GLX |
| Giá đang xem | 655.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 228 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | 3 |
| Android Auto | Không |
| Apple Carplay | Không |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 693 |
| Created At | 2026-05-07T13:12:42.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | 4x2 (cầu sau) |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | MIVEC Turbo Diesel 2.4 - Euro 5 |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa thông gió |
| Front Suspension | Độc lập, tay đoàn kép, lò xo cuộn, vơi thanh cân bằng |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Dầu |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.795 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 693 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 5.320 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 0 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Tang trống |
| Rear Suspension | Nhíp lá |
| Steering Type | Thủy lực |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 6AT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:12:42.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 16 |
| Wheelbase Mm | 3.130 mm |
| Width Mm | 1.865 mm |
| Dung tích (cc) | 2.4420 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 181.0000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 430.0000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 6200.0000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | Halogen |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn ban ngày | 0.0000 |
| Đèn hậu | Halogen |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập cơ, chỉnh điện |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 7 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Không |
| Điều hoà | Cơ |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch |
| Đàm thoại rảnh tay | Không |
| Hệ thống loa | 4 loa |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Phanh tay điện tử | Không |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không |
| Khóa vi sai cầu sau | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Không |
| Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control) | Không |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Không |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





