Đang mở bán
Ảnh 1 / 30
GAC · Đời 2026
GAC M6 Pro 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
699.000.000 ₫
Cập nhật 23/10/24 · 2 phiên bản (699 triệu – 799 triệu)
Mở trang so sánh
70 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
140mm
Cập nhật giá
23/10/24
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngGS
1.5 GDI · FWD · 7 DCT
699.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ1.5 GDI
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số7 DCT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.793 mm
Chiều rộng1.837 mm
Chiều cao1.730 mm
Chiều dài cơ sở2.810 mm
Khoảng sáng gầm140 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý3.241 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.625
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcMacPherson
Treo sauThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùiChưa có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.497 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)174/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)270/1.400-4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,6 lít/100 km
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)5.750 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)52 lít
Ngoại thất11
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyHalogen
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Gạt mưa tự động Không
Đèn sương mùCó
Nội thất18
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụChỉnh tay 4 hướng
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếLCD 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngPU
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Màn hình giải tríCảm ứng 10,25 inch
Hệ thống loa4 loa
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến lùiSau
Hệ thống đèn pha tự động AHB Không
Hỗ trợ vận hành3
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Chế độ láiEco/Comfort/Sport
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
699.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
23/10/24
23/10/24699.000.000 ₫





