Giá tham khảo
7.750.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Mercedes |
|---|---|
| Phân khúc | Xe sang cỡ lớn |
| Kiểu thân xe | SUV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | G 580 |
| Giá đang xem | 7.750.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 587 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 1.164 Nm |
| Dung lượng pin | 116 kWh |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | Chưa có |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Không |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Không |
| Airbags | 5 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 790 |
| Created At | 2026-05-07T13:19:53.000000Z |
| Curb Weight Kg | 3.085 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | 31 |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | 4 bánh toàn thời gian 4MATIC |
| Ebd | Không |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Thuần điện |
| Esp | Có |
| Front Brake | Chưa có |
| Front Suspension | Treo AMG RIDE CONTROL |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.986 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 790 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.730 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 0 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Chưa có |
| Rear Suspension | Treo AMG RIDE CONTROL |
| Steering Type | Trợ lực điện & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ |
| Sunroof | Có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Chưa có |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:19:53.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | Chưa có |
| Wheelbase Mm | 2.890 mm |
| Width Mm | 1.954 mm |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3500.0000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | Multi-Beam LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện/Chống chói tự động |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Không |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Có chỉnh điẹn |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có/Nhớ 3 vị trí |
| Massage ghế lái | Có |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có chỉnh điện |
| Massage ghế phụ | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | Bảng đồng hồ 2 màn hình màu 12.3-inch chuẩn HD |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da nappa và ốp gỗ |
| Chìa khoá thông minh | Không |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Điều hòa 3 vùng khí hậu tự động THERMOTRONIC |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | 0.0000 |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | Màn hỉnh 12.3-inch chuẩn HD |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Không |
| Hệ thống loa | 15.0000 |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Không |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Hàng ghế thứ hai | Gập được |
| Lọc không khí | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
| Cần số điện tử | Có |
|---|---|
| Loại pin | Lithium-ion |
| Tầm hoạt động (km) | 434-473 |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 10.5000 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180.0000 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 11 kWh |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 4.7000 |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa | 200 kWh |
| Tính năng V2L (Vehicle-to-Load) | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





