Đang mở bán
Ảnh 1 / 50
MERCEDES · Đời 2026
Mercedes G 580 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
7.750.000.000 ₫
Cập nhật 4/4/25 · 3 phiên bản (7,75 tỷ – 8,68 tỷ)
Mở trang so sánh
35 lượt xem
Công suất
587hp
Mô-men xoắn
1.164Nm
Dung lượng pin
116kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
4/4/25
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụngG 580
Thuần điện · 4 bánh toàn thời gian 4MATIC
7.750.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơThuần điện
Công suất587 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn1.164 Nm
Hộp sốChưa có
Dẫn động4 bánh toàn thời gian 4MATIC
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin116 kWh
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%31
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.730 mm
Chiều rộng1.954 mm
Chiều cao1.986 mm
Chiều dài cơ sở2.890 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải3.085
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcTreo AMG RIDE CONTROL
Treo sauTreo AMG RIDE CONTROL
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiTrợ lực điện & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
Số túi khí5
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Không
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số10
Cần số điện tửCó
Loại pinLithium-ion
Tầm hoạt động (km)434-473
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)10,5 giờ
Tốc độ tối đa (km/h)180 km/h
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe11 kWh
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)4,7 giây
Hệ thống phanh tái sinhCó
Công suất sạc nhanh DC tối đa200 kWh
Tính năng V2L (Vehicle-to-Load) Có
Kích thước & khối lượng1
Trọng lượng toàn tải (kg)3.500 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaMulti-Beam LED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập điện/Chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Có
Nội thất31
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp
Điều chỉnh ghế láiCó chỉnh điẹn
Nhớ vị trí ghế láiCó/Nhớ 3 vị trí
Massage ghế lái Có
Điều chỉnh ghế phụCó chỉnh điện
Massage ghế phụ Có
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xếBảng đồng hồ 2 màn hình màu 12.3-inch chuẩn HD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa nappa và ốp gỗ
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàĐiều hòa 3 vùng khí hậu tự động THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạm0.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríMàn hỉnh 12.3-inch chuẩn HD
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa15
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập được
Lọc không khí Có
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
7.750.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
4/4/25
4/4/257.750.000.000 ₫





