Giá tham khảo
560.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Mitsubishi |
|---|---|
| Phân khúc | MPV cỡ nhỏ |
| Kiểu thân xe | MPV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | MT |
| Giá đang xem | 560.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 7 |
| Khoảng sáng gầm | 205 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Chưa có |
| Camera lùi | Không |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Chưa có |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | Không |
| Apple Carplay | Không |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Chưa có |
| Car Variant Id | 850 |
| Created At | 2026-05-07T13:24:03.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.235 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Cầu trước (FWD) |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | MIVEC 1.5 i4 |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa thông gió |
| Front Suspension | McPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.730 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 850 |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 4.595 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 0 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Không |
| Rear Brake | Tang trống |
| Rear Suspension | Thanh Xoắn |
| Steering Type | Trợ lực điện |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 5MT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:24:03.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 16 |
| Wheelbase Mm | 2.775 mm |
| Width Mm | 1.750 mm |
| Dung tích (cc) | 1499.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 104/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 141/4.000 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6.9000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5200.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45.0000 |
| Đèn chiếu xa | Halogen |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập cơ, chỉnh điện |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog kèm LCD 4,2 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Urathen |
| Chìa khoá thông minh | Không |
| Khởi động nút bấm | Không |
| Điều hoà | Chỉnh cơ |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Có tài xế |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Không |
| Hệ thống loa | 4.0000 |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 50:50/60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gặp phẳng hoàn toàn |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Phanh tay điện tử | Không |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không |
|---|---|
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control) | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





