Đang mở bán
Ảnh 1 / 46
MITSUBISHI · Đời 2026
Mitsubishi Xpander 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
560.000.000 ₫
Cập nhật 22/9/25 · 4 phiên bản (560 triệu – 699 triệu)
Mở trang so sánh
42 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
205mm
Cập nhật giá
22/9/25
Phiên bản đang xem
4 cấu hình khả dụngMT
MIVEC 1.5 i4 · Cầu trước (FWD) · 5MT
560.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơMIVEC 1.5 i4
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số5MT
Dẫn độngCầu trước (FWD)
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.595 mm
Chiều rộng1.750 mm
Chiều cao1.730 mm
Chiều dài cơ sở2.775 mm
Khoảng sáng gầm205 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.235
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcMcPherson
Treo sauThanh Xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiTrợ lực điện
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi Không
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Không
Android Auto Không
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.499 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)104/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)141/4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,9 lít/100 km
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)5.200 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45 lít
Ngoại thất9
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập cơ, chỉnh điện
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Có
Nội thất24
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xếAnalog kèm LCD 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngUrathen
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàChỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó tài xế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríCảm ứng 7 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa4
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 50:50/60:40
Hàng ghế thứ baGặp phẳng hoàn toàn
Công nghệ an toàn3
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control) Không
Hỗ trợ vận hành5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
560.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
22/9/25
22/9/25560.000.000 ₫





