Đang mở bánĐời 2026

Mitsubishi Xpander 2026

MPV cỡ nhỏMPV
Giá tham khảo
560.000.000 ₫
Ảnh 1 / 46

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
205 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
22 thg 9, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Mitsubishi
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ
Kiểu thân xe
MPV
Năm
2026
Phiên bản
MT
Giá đang xem
560.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
205 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Không
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
2
Android Auto
Không
Apple Carplay
Không
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Chưa có
Car Variant Id
850
Created At
2026-05-07T13:24:03.000000Z
Curb Weight Kg
1.235
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước (FWD)
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
MIVEC 1.5 i4
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
McPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.730 mm
Hsa
Hud
Không
Id
850
Ldw
Chưa có
Length Mm
4.595 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
0
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Tang trống
Rear Suspension
Thanh Xoắn
Steering Type
Trợ lực điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
5MT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:24:03.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
16
Wheelbase Mm
2.775 mm
Width Mm
1.750 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1499.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
104/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
141/4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6.9000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5200.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập cơ, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
Analog kèm LCD 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Urathen
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Không
Điều hoà
Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Có tài xế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
4.0000
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50/60:40
Hàng ghế thứ ba
Gặp phẳng hoàn toàn
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
560.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
22 tháng 9, 2025
22 tháng 9, 2025
VND
560.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Kia Rondo 2026
Kia Rondo 2026
Kia
MPV cỡ nhỏ
Kia Rondo 2026
559.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi
MPV cỡ nhỏ
Mitsubishi Xpander 2026
555.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi
MPV cỡ nhỏ
Mitsubishi Xpander 2026
588.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Suzuki Ertiga 2026
Suzuki Ertiga 2026
Ôtô điện
Suzuki
MPV cỡ nhỏ
Suzuki Ertiga 2026
539.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Hyundai Stargazer 2026
Hyundai Stargazer 2026
Hyundai
MPV cỡ nhỏ
Hyundai Stargazer 2026
575.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
Kia Carens 2026
Kia Carens 2026
Kia
MPV cỡ nhỏ
Kia Carens 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
7 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.