Đang mở bán
Ảnh 1 / 16
LEXUS · Đời 2026

Lexus LX 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
8.430.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21
Mở trang so sánh
73 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
225mm
Cập nhật giá
1/11/21

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
LX 570
5.7 V8 · 4WD · 8AT
8.430.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơ5.7 V8
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số8AT
Dẫn động4WD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài5.065 mm
Chiều rộng1.980 mm
Chiều cao1.865 mm
Chiều dài cơ sở2.850 mm
Khoảng sáng gầm225 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý344 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.740
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe21
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí10
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi Không
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Không
Android Auto Không
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)5.663 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)362/5600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)530/3200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)14,7 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)6.400 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)93 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)3.350 kg
Ngoại thất11
Đèn chiếu xa3 LED
Đèn chiếu gần3 LED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay
Nội thất28
Chất liệu bọc ghếDa Semi
Điều chỉnh ghế lái10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái3 vị trí
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ8 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàTự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải tríDisplay 12.3"
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa19
Phát WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiChỉnh điện, gập 40/60
Hàng ghế thứ baChỉnh điện, gập điện
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
8.430.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/218.430.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.