Đang mở bán
Ảnh 1 / 80
HYUNDAI · Đời 2026
Hyundai Palisade 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.299.000.000 ₫
Cập nhật 24/4/26 · 4 phiên bản (1,30 tỷ – 1,43 tỷ)
Mở trang so sánh
39 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
203mm
Cập nhật giá
24/4/26
Phiên bản đang xem
4 cấu hình khả dụngExclusive 7 chỗ
R2.2 CRDi · AWD · 8 AT
1.299.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơR2.2 CRDi
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số8 AT
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuDầu
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.995 mm
Chiều rộng1.975 mm
Chiều cao1.785 mm
Chiều dài cơ sở2.900 mm
Khoảng sáng gầm203 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùiChưa có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)2.199 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)200/3.800
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)440/1.750 - 2.750
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,05 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)71 lít
Ngoại thất14
Đèn chiếu xaLED Projector
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Có
Ống xảKép
Nội thất28
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế láiCó
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xếDigital 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Màn hình giải tríCảm ứng 12,3 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa12 loa Infinity
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Khởi động từ xa Có
Sưởi vô-lăng Không
Điều chỉnh vô-lăngCơ
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Không
Rèm che nắng kính sau Không
Màu nội thấtĐen
Công nghệ an toàn11
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động Có
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Có
Hỗ trợ vận hành5
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Chế độ lái địa hình Có
Lịch sử giá2 mốc giá
Giá gần nhất
1.299.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
15/9/23
24/4/261.299.000.000 ₫
15/9/231.469.000.000 ₫





