Đang mở bánĐời 2026

Hyundai Palisade 2026

Xe cỡ trung hạng ESUV
Giá tham khảo
1.299.000.000 ₫
Ảnh 1 / 80

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
203 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
24 thg 4, 2026
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Hyundai
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng E
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
Exclusive 7 chỗ
Giá đang xem
1.299.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
203 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Camera lùi
Chưa có
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
505
Created At
2026-05-07T12:58:57.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
AWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
R2.2 CRDi
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Dầu
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.785 mm
Hsa
Hud
Id
505
Ldw
Length Mm
4.995 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Đa liên kết
Steering Type
Điện
Sunroof
Chưa có
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
8 AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:58:57.000000Z
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
2.900 mm
Width Mm
1.975 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
2199.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
200/3.800
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
440/1.750 - 2.750
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7.0500
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Projector
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Ống xả
Kép
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Nhớ vị trí ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,3 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
12 loa Infinity
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Khởi động từ xa
Sưởi vô-lăng
Không
Điều chỉnh vô-lăng
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
Rèm che nắng kính sau
Không
Màu nội thất
Đen
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Chế độ lái địa hình
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo tiền va chạm
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
1.299.000.000 ₫
Số mốc giá
2
Mốc sớm nhất
15 tháng 9, 2023
24 tháng 4, 2026
VND
1.299.000.000 ₫
15 tháng 9, 2023
VND
1.469.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Touareg 2026
2.999.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Volkswagen Teramont 2026
Volkswagen Teramont 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Teramont 2026
2.499.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Touareg 2026
2.699.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
VinFast VF 9 2026
VinFast VF 9 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng E
VinFast VF 9 2026
1.499.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
67 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Jeep Grand Cherokee L 2026
Jeep Grand Cherokee L 2026
Jeep
Xe cỡ trung hạng E
Jeep Grand Cherokee L 2026
6.380.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
6 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Volkswagen Teramont X 2026
Volkswagen Teramont X 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Teramont X 2026
1.998.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.