Đang mở bán
Ảnh 1 / 52
VINFAST · Đời 2026

VinFast VF 9 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
1.499.000.000 ₫
Cập nhật 1/3/25 · 2 phiên bản (1,50 tỷ – 1,70 tỷ)
Mở trang so sánh
41 lượt xem
Công suất
402hp
Mô-men xoắn
620Nm
Dung lượng pin
92kWh
Số chỗ
67
Khoảng sáng gầm
197mm
Cập nhật giá
1/3/25

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
Eco(pin CATL)
Môtơ điện · AWD · 1 cấp
1.499.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơMôtơ điện
Công suất402 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn620 Nm
Hộp số1 cấp
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuĐiện
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin92 kWh
Tầm hoạt động điện438 km
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ67
Số cửaChưa có
Chiều dài5.118 mm
Chiều rộng2.254 mm
Chiều cao1.696 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầm197 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcChưa có
Treo sauChưa có
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí11
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)Chưa có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)Chưa có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số2
Loại pinCATL
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)Dưới 26 phút (10-70%)
Ngoại thất11
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Sấy gương chiếu hậu
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Cửa hít
Nội thất23
Chất liệu bọc ghếDa tổng hợp
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện 6 hướng
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Chất liệu bọc vô-lăngDa nhân tạo
Chìa khoá thông minh
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình giải tríCảm ứng 15,6 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa13 loa và 1 loa trầm
Phát WiFi
Sạc không dây
Sưởi vô-lăng
Kiểm soát chất lượng không khí
Lọc không khí
Trợ lý ảo
Điều chỉnh vô-lăngChỉnh cơ 4 hướng
Nhớ vị trí vô-lăng Không
Ổ điện xoay chiều 230V
Công nghệ an toàn10
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hỗ trợ chuyển làn
Tự động chuyển làn
Nhận diện biển báo giao thông
Hỗ trợ vận hành6
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Quản lý xe qua app điện thoại
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông

Lịch sử giá3 mốc giá

Giá gần nhất
1.499.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
27/3/23
1/3/251.499.000.000 ₫
1/1/241.566.000.000 ₫
27/3/231.491.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.