Giá tham khảo
1.499.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Vinfast |
|---|---|
| Phân khúc | Xe cỡ trung hạng E |
| Kiểu thân xe | SUV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Eco (pin CATL) |
| Giá đang xem | 1.499.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 402 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 620 Nm |
| Dung lượng pin | 92 kWh |
| Tầm hoạt động | 438 km |
| Số chỗ | 67 |
| Khoảng sáng gầm | 197 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Chưa có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Có |
| Airbags | 11 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 444 |
| Created At | 2026-05-07T12:52:58.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | AWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Môtơ điện |
| Esp | Có |
| Front Brake | Chưa có |
| Front Suspension | Chưa có |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Điện |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.696 mm |
| Hsa | Chưa có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 444 |
| Ldw | Có |
| Length Mm | 5.118 mm |
| Lka | Có |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Chưa có |
| Rear Suspension | Chưa có |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Chưa có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 1 cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:52:58.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | Chưa có |
| Wheelbase Mm | 3 mm |
| Width Mm | 2.254 mm |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Cửa hít | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện 6 hướng |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da nhân tạo |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 15,6 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 13 loa và 1 loa trầm |
| Phát WiFi | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Sưởi vô-lăng | Có |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có |
| Lọc không khí | Có |
| Trợ lý ảo | Có |
| Điều chỉnh vô-lăng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Nhớ vị trí vô-lăng | Không |
| Ổ điện xoay chiều 230V | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Có |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
|---|---|
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn | Có |
| Tự động chuyển làn | Có |
| Nhận diện biển báo giao thông | Có |
| Loại pin | CATL |
|---|---|
| Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) | Dưới 26 phút (10-70%) |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





